hothead

/'hɔthed/ Cách viết khác : (hotbrain) /'hɔtbrein/
danh từ
  1. người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hothead"

Từ có nhắc đến "hothead"

hothead
A hothead argues loudly with a store clerk over a small mistake.