fire-raising
/'faiə,reiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội đốt nhà, sự cố ý đốt nhà: Hành động phạm tội cố ý và trái phép khi đốt cháy tài sản, đặc biệt là các tòa nhà. Đây là thuật ngữ pháp lý được sử dụng phổ biến ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was arrested and charged with fire-raising. (Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội đốt nhà.)
- The police are investigating a series of fire-raising incidents in the area. (Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ cố ý đốt nhà trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accused of fire-raising": Bị buộc tội đốt nhà.
- The suspect was accused of fire-raising and vandalism. (Nghi phạm bị buộc tội đốt nhà và phá hoại tài sản.)
"Act of fire-raising": Hành vi phạm tội đốt nhà.
- The act of fire-raising caused significant damage to the historic building. (Hành vi đốt nhà đã gây thiệt hại đáng kể cho tòa nhà lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Arson (n): Tội đốt phá, cố ý gây hỏa hoạn. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ và trong bối cảnh pháp lý quốc tế).
- Fire-raiser (n): Kẻ phạm tội đốt nhà.
- The fire-raiser was sentenced to five years in prison. (Kẻ đốt nhà đã bị kết án năm năm tù.)
Từ đồng nghĩa
- Arson: Tội cố ý gây hỏa hoạn.
- Incendiarism: Hành động gây hỏa hoạn có chủ ý (từ trang trọng hơn).
Lưu ý về cách dùng
- "Fire-raising" chủ yếu là thuật ngữ pháp lý và báo chí được sử dụng ở Vương quốc Anh. Từ tương đương phổ biến toàn cầu là "arson".
- Hành vi này khác với "cháy do tai nạn" (accidental fire). "Fire-raising" luôn hàm ý có chủ ý phạm tội (malicious intent).
danh từ
- tội đốt nhà, sự cố ý đốt nhà