incendiarism

/in'sendjərizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố ý đốt nhà, sự phóng hỏa chủ ý: Hành động phạm tội cố tình đốt cháy tài sản, công trình xây dựng.
    • Sự gây bạo động, sự khích động phong trào chống đối: Hành động hoặc lời nói chủ ý kích động bạo lực hoặc hỗn loạn xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police investigated the case of incendiarism that destroyed the old warehouse. (Cảnh sát điều tra vụ phóng hỏa chủ ý đã phá hủy nhà kho .)
    • His speeches were condemned as pure incendiarism, designed to provoke riots. (Những bài phát biểu của ông ta bị lên án sự khích động thuần túy, được thiết kế để kích động bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political incendiarism": sự khích động chính trị.

    • The regime accused the journalist of political incendiarism. (Chế độ đó buộc tôi nhà báo về tội khích động chính trị.)
  • "A tool of incendiarism": công cụ để gây bạo động.

    • Propaganda leaflets were used as a tool of incendiarism. (Những tờ truyền đơn tuyên truyền được sử dụng như một công cụ để khích động.)
Biến thể từ gần giống
  • Incendiary (adj): tính chất gây cháy, khích động.
    • An incendiary device was found at the scene. (Một thiết bị gây cháy đã được tìm thấy tại hiện trường.)
  • Incendiary (n): người phóng hỏa, kẻ khích động; chất gây cháy.
    • The rebel leader was branded an incendiary. (Thủ lĩnh phiến quân bị gán cho kẻ khích động.)
Từ đồng nghĩa
  • Arson (n): tội cố ý gây hỏa hoạn (nghĩa liên quan đến đốt phá).
  • Agitation (n): sự kích động, gây rối (nghĩa liên quan đến gây bạo động).
  • Incitement (n): sự xúi giục, kích động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

danh từ
  1. sự cố ý đốt nhà
  2. sự gây bạo động, sự khích động phong trào chống đối

Từ đồng nghĩa