firm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
firm
firm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "firm"
đấu thầu
bậm
bản lãnh
bản lĩnh
bao thầu
buôn
cầm trịch
cả quyết
chắc
chắc nịch
chiến tuyến
chi điếm
cứng cỏi
cương quyết
già tay
hãng
kiên chí
kiên định
kiên tâm
mối hàng
nghiêm nghị
nhu
nông nghiệp
núc ních
quánh
rắn chắc
sắt
vững
vững chắc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...