nhu

  1. (kết hợp hạn chế) Flexible, pliant
    • Lúc nhu lúc cương
      Now flexible, now firm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhu
Cô giáo nói chuyện với học sinh bằng giọng nói rất nhu.