firmament

/'fə:məmənt/
Học thuật
Thân thiện
firmament

Le firmament est parsemé d'étoiles brillantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bầu trời: Từ dùng trong văn học, thơ ca để chỉ bầu trời, vòm trời, thường với ý nghĩa trang trọng, cổ điển hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les étoiles brillent dans le firmament. (Những vì sao lấp lánh trên bầu trời.)
    • Les poètes aiment contempler le firmament. (Các nhà thơ thích ngắm nhìn vòm trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le firmament étoilé": bầu trời đầy sao.

    • Nous avons observé le firmament étoilé pendant des heures. (Chúng tôi đã ngắm bầu trời đầy sao trong nhiều giờ.)
  • "sous le vaste firmament": dưới vòm trời rộng lớn.

    • Il dormait paisiblement sous le vaste firmament. (Anh ấy ngủ yên bình dưới vòm trời rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciel (n.m): bầu trời (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Voûte céleste (n.f): vòm trời (cách diễn đạt trang trọng, thi vị).
Từ đồng nghĩa
  • Ciel: bầu trời.
  • Voûte céleste: vòm trời.
  • Empyrée (n.m): thiên đường, chín tầng mây (nghĩa cổ, thi ca).
Thành ngữ liên quan
  • Être au firmament: ở đỉnh cao, ở vị trí tột đỉnh (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Sa carrière est au firmament. (Sự nghiệp của anh ta đangđỉnh cao.)
firmament

Le firmament est parsemé d'étoiles brillantes.

danh từ giống đực
  1. (văn học) bầu trời

Từ gần giống