fermement

Học thuật
Thân thiện
fermement

Il s'appuie fermement sur sa canne en marchant.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chắc chắn, vững vàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự kiên cố, không lung lay hoặc với một nền tảng vững chắc.
    • Một cách kiên quyết, mạnh mẽ: Diễn tả thái độ, ý chí hoặc lời nói cứng rắn, dứt khoát, không dao động.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il tient la rampe fermement pour ne pas tomber. (Anh ấy nắm chặt tay vịn một cách chắc chắn để không bị ngã.)
    • Elle croit fermement en ses capacités. ( ấy tin tưởng một cách vững vàng vào năng lực của bản thân.)
    • Le dirigeant a refusé fermement cette proposition. (Nhà lãnh đạo đã từ chối một cách kiên quyết đề xuất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'appuyer fermement sur (quelque chose/quelqu'un)": Dựa vững vàng vào (cái gì/ai đó), dựa dẫm một cách chắc chắn.
    • Notre stratégie s'appuie fermement sur les données du marché. (Chiến lược của chúng tôi dựa vững vàng vào dữ liệu thị trường.)
  • "Défendre fermement une idée": Bảo vệ một ý kiến một cách kiên quyết.
    • Il a défendu fermement son point de vue pendant le débat. (Anh ấy đã bảo vệ kiên quyết quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferme (tính từ): chắc chắn, cứng rắn, kiên quyết.
    • Une poignée de main ferme. (Một cái bắt tay chắc chắn.)
    • Une décision ferme. (Một quyết định kiên quyết.)
  • Fermeté (danh từ): sự chắc chắn, sự cứng rắn, sự kiên quyết.
    • Parler avec fermeté. (Nói với sự kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidement: một cách vững chắc, chắc chắn (nhấn mạnh tính vật lý/ cấu trúc).
  • Résolument: một cách kiên quyết, dứt khoát (nhấn mạnh ý chí, quyết tâm).
  • Catégoriquement: một cách dứt khoát, thẳng thừng (thường dùng để từ chối hoặc phủ nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ "fermement" trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường đi với tính từ "ferme").

Thành ngữ liên quan
  • Tenir ferme: Giữ vững, đứng vững (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Malgré les critiques, il tient ferme sur ses positions. (Bất chấp những chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)
fermement

Il s'appuie fermement sur sa canne en marchant.

phó từ
  1. chắc chắn, vững vàng
    • S'appuyer fermement sur
      dựa vững vàng vào
  2. kiên quyết