firmly

/'fə:mli/
Học thuật
Thân thiện
firmly

She held the railing firmly as she walked down the stairs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vững chắc, chắc chắn: Diễn tả hành động được thực hiện một cách kiên cố, không dễ bị lung lay, di chuyển hoặc thay đổi.
    • Một cách kiên quyết, dứt khoát: Diễn tả thái độ, lời nói hoặc quyết định được đưa ra với sự quả quyết, rõ ràng không nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He held the rope firmly to avoid falling. (Anh ấy nắm chặt sợi dây để khỏi bị ngã.)
    • The government is firmly committed to economic reform. (Chính phủ kiên quyết cam kết cải cách kinh tế.)
    • Make sure the lid is closed firmly. (Hãy đảm bảo nắp được đóng chặt lại.)
    • She firmly believes that education is the key to success. ( ấy tin chắc chắn rằng giáo dục chìa khóa của thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand firmly": đứng vững vàng, giữ vững lập trường.

    • He stood firmly by his principles despite the pressure. (Anh ấy giữ vững nguyên tắc của mình bất chấp áp lực.)
  • "to be firmly established": được thiết lập vững chắc.

    • The tradition is now firmly established in the community. (Truyền thống giờ đây đã được thiết lập vững chắc trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Firm (tính từ): chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.

    • a firm handshake (cái bắt tay chắc chắn)
    • a firm decision (một quyết định dứt khoát)
  • Firmness (danh từ): sự vững chắc, sự kiên quyết.

    • the firmness of his grip (độ chắc chắn trong cái nắm tay của anh ta)
Từ đồng nghĩa
  • Securely: một cách an toàn, chắc chắn (nhấn mạnh không rủi ro).
  • Resolutely: một cách kiên quyết, quả quyết (nhấn mạnh ý chí).
  • Steadfastly: một cách kiên định, không lay chuyển (nhấn mạnh sự trung thành, bền bỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "firmly". Các cụm từ thường kết hợp với động từ "firmly" bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • To have one's feet firmly on the ground: người thực tế, lập trường vững vàng.

    • Despite her fame, she has her feet firmly on the ground. (Bất chấp sự nổi tiếng, ấy vẫn người rất thực tế.)
  • To be firmly in the saddle: nắm quyền lực một cách vững chắc.

    • After the election, the party is now firmly in the saddle. (Sau cuộc bầu cử, đảng đó giờ đã nắm quyền một cách vững chắc.)
firmly

She held the railing firmly as she walked down the stairs.

phó từ
  1. vững chắc
  2. kiên quyết

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "firmly"