firm

/'fə:m/
Học thuật
Thân thiện
firm

The carpenter uses a firm grip to drive the nail into the wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc, rắn chắc: kết cấu cứng, không mềm hoặc lỏng, không dễ bị biến dạng.
    • Vững chắc, kiên định: Không thay đổi, không dao động; thể hiện sự quyết tâm ổn định.
    • Mạnh mẽ, kiên quyết: Thể hiện sức mạnh, sự tự tin không do dự trong hành động hoặc lời nói.
  2. Danh từ:

    • Hãng, công ty: Một tổ chức kinh doanh, thường một đối tác hoặc một công ty nhiều người cùng sở hữu.
  3. Động từ:

    • Làm cho chắc chắn, vững vàng: Hành động khiến cho thứ đó trở nên ổn định, cứng cáp hoặc kiên cố hơn.
    • Trở nên chắc chắn, vững vàng: Trạng thái trở nên ổn định, rắn chắc hoặc kiên định hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The mattress is very firm. (Tấm nệm rất chắc.)
    • She has a firm belief in justice. ( ấy niềm tin kiên định vào công lý.)
    • The teacher spoke in a firm voice. (Giáo viên nói bằng giọng mạnh mẽ, kiên quyết.)
  • Danh từ:

    • He works for a law firm. (Anh ấy làm việc cho một hãng luật.)
    • The consulting firm has many clients. (Công ty tư vấn nhiều khách hàng.)
  • Động từ:

    • We need to firm up the plans before the meeting. (Chúng ta cần củng cố các kế hoạch trước cuộc họp.)
    • Her resolve firmed after the discussion. (Quyết tâm của ấy trở nên vững vàng hơn sau cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand firm": Giữ vững lập trường, không lùi bước.

    • The government will stand firm on this policy. (Chính phủ sẽ giữ vững lập trường về chính sách này.)
  • "A firm hand": Sự quản lý hoặc kiểm soát chặt chẽ, nghiêm khắc.

    • The new manager rules with a firm hand. (Người quản lý mới điều hành với một bàn tay cứng rắn.)
  • "To be on firm ground": Ở trong tình thế vững chắc, cơ sở chắc chắn (nghĩa bóng).

    • When discussing facts, she is on firm ground. (Khi thảo luận về các sự kiện, ấytrên nền tảng vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Firmly (Phó từ): Một cách chắc chắn, kiên quyết.

    • She firmly believes in equality. ( ấy tin tưởng một cách kiên định vào sự bình đẳng.)
  • Firmness (Danh từ): Sự chắc chắn, tính kiên định, độ cứng.

    • The firmness of his handshake was impressive. (Cái bắt tay chắc chắn của anh ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (Chắc, rắn): Solid (rắn, đặc), hard (cứng), stiff (cứng).
  • Tính từ (Kiên định): Steadfast (kiên trung), resolute (kiên quyết), determined (quyết tâm).
  • Danh từ (Công ty): Company (công ty), business (doanh nghiệp), enterprise (xí nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Firm up: Làm cho chắc chắn, củng cố, hoàn thiện (kế hoạch, thỏa thuận).
    • Let's firm up the details of the contract. (Hãy củng cố các chi tiết của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • As firm as a rock: Vững như bàn thạch, cực kỳ vững chắc đáng tin cậy.

    • Their friendship is as firm as a rock. (Tình bạn của họ vững như bàn thạch.)
  • To take firm hold of something: Nắm chắc lấy thứ (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • You must take firm hold of this opportunity. (Bạn phải nắm chắc lấy cơ hội này.)
firm

The carpenter uses a firm grip to drive the nail into the wood.

danh từ
  1. hãng, công ty
tính từ
  1. chắc, rắn chắc
    • firm muscles
      bắp thịt rắn chắc
  2. vững chắc; bền vững
    • a firm foundation
      nền tảng vững chắc
  3. nhất định không thay đổi
    • firm prices
      giá nhất định
  4. mạnh mẽ
    • a firm voice
      giọng nói mạnh mẽ
  5. kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
    • to firm measure
      biện pháp kiên quyết
    • a firm faith
      lòng tin sắt đá
    • a firm position (stand)
      lập trường kiến định
  6. trung thành, trung kiên

Idioms

  • as firm as rock
    vững như bàn thạch
  • to be on the firm ground
    tin chắc
  • to take a firm hold of something
    nắm chắc cái
phó từ
  1. vững, vững vàng
    • to stand firm
      đứng vững

Idioms

  • to hold firm to one's beliefs
    giữ vững niềm tin
ngoại động từ
  1. làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
  2. nền (đất)
  3. cắm chặt (cây) xuống đất
nội động từ
  1. trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc