firm
/'fə:m/
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc, rắn chắc: Có kết cấu cứng, không mềm hoặc lỏng, không dễ bị biến dạng.
- Vững chắc, kiên định: Không thay đổi, không dao động; thể hiện sự quyết tâm và ổn định.
- Mạnh mẽ, kiên quyết: Thể hiện sức mạnh, sự tự tin và không do dự trong hành động hoặc lời nói.
Danh từ:
- Hãng, công ty: Một tổ chức kinh doanh, thường là một đối tác hoặc một công ty có nhiều người cùng sở hữu.
Động từ:
- Làm cho chắc chắn, vững vàng: Hành động khiến cho thứ gì đó trở nên ổn định, cứng cáp hoặc kiên cố hơn.
- Trở nên chắc chắn, vững vàng: Trạng thái trở nên ổn định, rắn chắc hoặc kiên định hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The mattress is very firm. (Tấm nệm rất chắc.)
- She has a firm belief in justice. (Cô ấy có niềm tin kiên định vào công lý.)
- The teacher spoke in a firm voice. (Giáo viên nói bằng giọng mạnh mẽ, kiên quyết.)
Danh từ:
- He works for a law firm. (Anh ấy làm việc cho một hãng luật.)
- The consulting firm has many clients. (Công ty tư vấn có nhiều khách hàng.)
Động từ:
- We need to firm up the plans before the meeting. (Chúng ta cần củng cố các kế hoạch trước cuộc họp.)
- Her resolve firmed after the discussion. (Quyết tâm của cô ấy trở nên vững vàng hơn sau cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stand firm": Giữ vững lập trường, không lùi bước.
- The government will stand firm on this policy. (Chính phủ sẽ giữ vững lập trường về chính sách này.)
"A firm hand": Sự quản lý hoặc kiểm soát chặt chẽ, nghiêm khắc.
- The new manager rules with a firm hand. (Người quản lý mới điều hành với một bàn tay cứng rắn.)
"To be on firm ground": Ở trong tình thế vững chắc, có cơ sở chắc chắn (nghĩa bóng).
- When discussing facts, she is on firm ground. (Khi thảo luận về các sự kiện, cô ấy ở trên nền tảng vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Firmly (Phó từ): Một cách chắc chắn, kiên quyết.
- She firmly believes in equality. (Cô ấy tin tưởng một cách kiên định vào sự bình đẳng.)
Firmness (Danh từ): Sự chắc chắn, tính kiên định, độ cứng.
- The firmness of his handshake was impressive. (Cái bắt tay chắc chắn của anh ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (Chắc, rắn): Solid (rắn, đặc), hard (cứng), stiff (cứng).
- Tính từ (Kiên định): Steadfast (kiên trung), resolute (kiên quyết), determined (quyết tâm).
- Danh từ (Công ty): Company (công ty), business (doanh nghiệp), enterprise (xí nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Firm up: Làm cho chắc chắn, củng cố, hoàn thiện (kế hoạch, thỏa thuận).
- Let's firm up the details of the contract. (Hãy củng cố các chi tiết của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
As firm as a rock: Vững như bàn thạch, cực kỳ vững chắc và đáng tin cậy.
- Their friendship is as firm as a rock. (Tình bạn của họ vững như bàn thạch.)
To take firm hold of something: Nắm chắc lấy thứ gì (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- You must take firm hold of this opportunity. (Bạn phải nắm chắc lấy cơ hội này.)
danh từ
-
hãng, công ty
tính từ
-
chắc, rắn chắc
-
firm musclesbắp thịt rắn chắc
-
-
vững chắc; bền vững
-
a firm foundationnền tảng vững chắc
-
-
nhất định không thay đổi
-
firm pricesgiá nhất định
-
-
mạnh mẽ
-
a firm voicegiọng nói mạnh mẽ
-
-
kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
-
to firm measurebiện pháp kiên quyết
-
a firm faithlòng tin sắt đá
-
a firm position (stand)lập trường kiến định
-
-
trung thành, trung kiên
Idioms
-
as firm as rock
vững như bàn thạch
-
to be on the firm ground
tin chắc
-
to take a firm hold of something
nắm chắc cái gì
phó từ
-
vững, vững vàng
-
to stand firmđứng vững
-
Idioms
-
to hold firm to one's beliefs
giữ vững niềm tin
ngoại động từ
-
làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
-
nền (đất)
-
cắm chặt (cây) xuống đất
nội động từ
-
trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "firm"