first-come-first-serve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đến trước thì phục vụ trước: Một nguyên tắc hoặc phương thức tổ chức trong đó thứ tự phục vụ, cung cấp hoặc phân phối được quyết định dựa trên thời điểm một người đến hoặc yêu cầu. Người đến trước sẽ được phục vụ trước, người đến sau sẽ được phục vụ sau.
- Không chấp nhận đặt chỗ: Mô tả một hệ thống không cho phép đặt trước chỗ, suất, hoặc dịch vụ. Mọi người phải có mặt hoặc tham gia trực tiếp để nhận được dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tickets are sold on a first-come-first-serve basis. (Vé được bán theo nguyên tắc ai đến trước mua trước.)
- Parking spaces in this lot are first-come-first-serve. (Chỗ đỗ xe trong bãi này là dành cho người đến trước.)
- It's a first-come-first-serve event, so we should arrive early. (Đó là một sự kiện phục vụ theo thứ tự đến trước, vì vậy chúng ta nên đến sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a first-come-first-serve basis": Đây là cụm từ phổ biến nhất, dùng để mô tả cách thức hoạt động của một quy trình, dịch vụ hoặc sự kiện.
- Seats are allocated on a first-come-first-serve basis. (Chỗ ngồi được phân bổ theo cơ sở ai đến trước được phục vụ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- First-come-first-served (FCFS): Đây là dạng quá khứ phân từ thường được dùng như một tính từ hoặc cụm danh từ trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, mang nghĩa tương tự.
- This is a first-come-first-served queue. (Đây là một hàng đợi theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Không ưu tiên đặt trước: Nhấn mạnh vào việc không có chế độ đặt chỗ.
- Theo thứ tự đến: Mô tả đơn giản về nguyên tắc sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
- "The early bird catches the worm": Con chim dậy sớm bắt được sâu. (Thành ngữ này có ý nghĩa tương tự về việc người hành động sớm sẽ có lợi thế, nhưng không phải là một biến thể của "first-come-first-serve").
Adjective
- đến trước thì phục vụ trước, không chấp nhận đặt chỗ