unreserved

/' nri'z :vd/
tính từ
  1. không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...)
  2. không hạn chế, hoàn toàn
    • the unreserved approval
      sự tán thành hoàn toàn
  3. không dè dặt, cởi mở (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unreserved"

unreserved
She gave an unreserved laugh at the funny story.