unreserved
/' nri'z :vd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dành riêng, không được đặt trước: Dùng để chỉ những thứ (như ghế, chỗ ngồi, vé) không bị giữ lại hoặc đặt trước cho một người cụ thể, và do đó có sẵn cho bất kỳ ai.
- Hoàn toàn, không hạn chế, tuyệt đối: Dùng để chỉ sự đồng ý, ủng hộ, hoặc cảm xúc được thể hiện một cách trọn vẹn, không có bất kỳ sự dè dặt hay điều kiện nào.
- Cởi mở, thẳng thắn, không dè dặt: Dùng để mô tả tính cách của một người khi họ bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc một cách tự nhiên, thoải mái, không giữ kín hay e ngại.
Ví dụ sử dụng
Không dành riêng:
- This is an unreserved seat; you can sit anywhere you like. (Đây là ghế không đặt trước; bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.)
- The tickets for the event are unreserved. (Vé cho sự kiện là loại không đặt chỗ trước.)
Hoàn toàn, không hạn chế:
- She gave her unreserved support to the new policy. (Cô ấy dành sự ủng hộ hoàn toàn cho chính sách mới.)
- The team received the manager's unreserved approval. (Đội nhận được sự tán thành tuyệt đối từ người quản lý.)
Cởi mở, không dè dặt:
- He is known for his unreserved and friendly personality. (Anh ấy được biết đến với tính cách cởi mở và thân thiện.)
- Her unreserved laughter filled the room. (Tiếng cười thoải mái của cô ấy tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreserved admiration": sự ngưỡng mộ trọn vẹn, không chút nghi ngờ.
- The artist won the unreserved admiration of the critics. (Nghệ sĩ đó giành được sự ngưỡng mộ tuyệt đối từ các nhà phê bình.)
"unreserved apology": lời xin lỗi chân thành và không điều kiện.
- The company issued an unreserved apology for the mistake. (Công ty đưa ra một lời xin lỗi chân thành vì sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
Unreservedly (trạng từ): một cách hoàn toàn, không dè dặt.
- I unreservedly recommend this book. (Tôi hoàn toàn giới thiệu cuốn sách này.)
Reserved (tính từ, trái nghĩa): dè dặt, kín đáo; đã được đặt trước.
- He is a very reserved person. (Anh ấy là một người rất kín đáo.)
- This is a reserved parking spot. (Đây là chỗ đỗ xe đã được đặt trước.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn toàn: Complete, total, absolute, wholehearted.
- Cởi mở: Open, frank, outspoken, uninhibited.
- Không đặt trước: Unbooked, open, general admission.
Từ trái nghĩa
- Reserved: dè dặt, kín đáo; đã đặt trước.
- Partial: một phần, không hoàn toàn.
- Hesitant: do dự, ngần ngại.
- Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
tính từ
- không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...)
- không hạn chế, hoàn toàn
- the unreserved approvalsự tán thành hoàn toàn
- không dè dặt, cởi mở (người)