rush
Danh từ:
- Sự vội vàng, sự gấp rút: Trạng thái hoặc hành động diễn ra với tốc độ nhanh, thường do thiếu thời gian hoặc sự cấp bách.
- Sự xông lên, sự đổ xô: Hành động di chuyển nhanh chóng và đột ngột về phía trước, thường của một nhóm người.
- Luồng (hơi, nước, cảm xúc) dâng lên mạnh mẽ và đột ngột: Một dòng chảy hoặc cảm giác mạnh xuất hiện bất ngờ.
- (Thể thao) Pha tấn công nhanh: Trong các môn thể thao như bóng đá Mỹ, hành động cố gắng tiến bóng bằng cách chạy.
Động từ:
- Di chuyển hoặc hành động rất nhanh, vội vã: Thực hiện một việc gì đó với tốc độ cao, thường do thiếu thời gian.
- Xông tới, lao vào: Di chuyển nhanh và mạnh mẽ về phía một cái gì đó hoặc ai đó.
- Đưa đi gấp, gửi đi khẩn cấp: Vận chuyển người hoặc vật một cách nhanh chóng và khẩn trương đến một nơi nào đó.
- Thúc ép, giục giã: Khiến ai đó phải hành động hoặc quyết định nhanh hơn mức họ muốn.
Danh từ:
- I'm in a rush to catch the train. (Tôi đang rất vội để bắt chuyến tàu.)
- There was a rush for the best seats when the doors opened. (Đã có một sự đổ xô giành chỗ ngồi tốt nhất khi cửa mở.)
- He felt a rush of adrenaline before the performance. (Anh ấy cảm thấy một luồng adrenaline dâng lên trước buổi biểu diễn.)
Động từ:
- Don't rush, we have plenty of time. (Đừng vội, chúng ta còn nhiều thời gian mà.)
- The soldiers rushed towards the enemy position. (Những người lính xông lên phía vị trí của kẻ thù.)
- Medical supplies were rushed to the disaster area. (Vật tư y tế đã được chuyển gấp đến vùng thảm họa.)
- My boss is always rushing me to finish reports. (Sếp của tôi luôn thúc giục tôi hoàn thành các báo cáo.)
"Gold rush": Cơn sốt vàng, chỉ thời kỳ nhiều người đổ xô đi tìm vàng.
- The California Gold Rush began in 1848. (Cơn sốt vàng California bắt đầu vào năm 1848.)
"Rush hour": Giờ cao điểm, thời gian giao thông đông đúc nhất trong ngày.
- Avoid driving during the morning rush hour. (Tránh lái xe vào giờ cao điểm buổi sáng.)
"To feel a rush": Cảm thấy một cơn sóng cảm xúc mạnh mẽ (thường là phấn khích, sợ hãi).
- Skydiving gives me an incredible rush. (Nhảy dù cho tôi một cảm giác phấn khích khó tin.)
Rushed (adj): Vội vàng, qua loa, được thực hiện một cách vội vã.
- The rushed job was full of mistakes. (Công việc làm vội đầy lỗi.)
Rushing (danh động từ): Hành động di chuyển hoặc làm việc rất nhanh.
- All this rushing is making me tired. (Việc vội vã này làm tôi mệt mỏi.)
- Danh từ (sự vội vàng): Haste (sự vội vã), hurry (sự gấp rút).
- Động từ (di chuyển nhanh): Hurry (vội vã đi), dash (lao tới), charge (xông lên).
Rush into: Vội vã lao vào (một hành động hoặc quyết định mà không suy nghĩ kỹ).
- Don't rush into marriage. (Đừng vội vã lao vào hôn nhân.)
Rush out: Sản xuất hoặc phát hành một cách vội vàng; vội vã chạy ra ngoài.
- The company rushed out a software update to fix the bug. (Công ty vội phát hành một bản cập nhật phần mềm để sửa lỗi.)
- He rushed out of the house when he heard the alarm. (Anh ấy vội chạy ra khỏi nhà khi nghe thấy chuông báo.)
Rush through: Thông qua (một quy trình, dự luật) một cách vội vàng.
- The new law was rushed through Parliament. (Luật mới đã được thông qua vội vã tại Nghị viện.)
Don't rush me!: Đừng thúc giục tôi! (Dùng khi ai đó đang hối thúc bạn làm gì đó.)
- I'm thinking about it, don't rush me! (Tôi đang suy nghĩ đây, đừng thúc giục tôi!)
Fool's rush in: (Rút gọn từ "Fools rush in where angels fear to tread") Chỉ những kẻ khờ dại mới lao vào những nơi nguy hiểm mà người khôn ngoán tránh.
- He invested all his money without research - fools rush in. (Anh ta đầu tư hết tiền mà không nghiên cứu - đúng là kẻ khờ dại.)
-
(thông tục) cây bấc
-
vật vô giá trị
-
not worth a rushkhông có giá trị gì; không đáng đồng kẽm
-
don't care a rushcóc cần gì cả
-
-
sự xông lên; sự cuốn đi (của dòng nước)
-
to make a rush at someonexông vào ai
-
to be swept by the rush of the riverbị nước sông cuốn đi
-
-
sự đổ xô vào (đi tìm vàng, mua một cái gì...)
-
rush of armamentssự chạy đua vũ trang
-
-
sự vội vàng, sự gấp
-
to have a rush for something donevội làm cho xong việc gì
-
-
sự dồn lên đột ngột
-
a rush of blood to the headsự dồn máu đột ngột lên đầu
-
-
luồng (hơi)
-
a rush of airmột luồng không khí
-
-
(quân sự) cuộc tấn công ồ ạt
-
to cary the ciadel with a rushtấn công ào ạt chiếm thành
-
-
(thể dục,thể thao) sự phối hợp (của nhiều cầu thủ) dắt bóng lao lên tấn công (bóng đá)
-
(định ngữ) vội gấp, cấp bách
-
rush work(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công việc gấp
-
-
xông lên, lao vào
-
to rush forwardxông lên
-
-
đổ xô tới
-
vội vã đi gấp
-
to rush to a conclusionvội đi đến kết luận
-
-
chảy mạnh, chảy dồn
-
blood rushes to facemáu dồn lên mặt
-
-
xuất hiện đột ngột
-
xô, đẩy
-
to rush someone out of the roomxô người nào ra khỏi phòng
-
-
(quân sự) đánh chiếm ào ạt
-
the enemy post was rushedđồn địch bị đánh chiếm ào ạt
-
-
(từ lóng) chém, lấy giá cắt cổ
-
gửi đi gấp, đưa đi gấp; đưa thông qua vội vã
-
the reinforcements were rushed to the frontcác toán quân tiếp viện được đưa gấp ra mặt trận
-
to rush a bill through Parliamentđưa thông qua vội vã một dự luật ở nghị viện
-
-
tăng lên đột ngột
-
to rush up the pricestăng giá hàng lên đột ngột
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "rush"