first-string

Học thuật
Thân thiện
first-string

The first-string quarterback throws a perfect spiral pass during the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thành viên chính thức của một đội: Chỉ những cầu thủ hoặc vận động viên chính, thường xuyên thi đấu, thay vì người dự bị hoặc thay thế.
    • Thuộc về các thành viên chính của một đội: Miêu tả những người hoặc vật được ưu tiên sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After years of training, she finally became a first-string player on the volleyball team. (Sau nhiều năm luyện tập, ấy cuối cùng đã trở thành cầu thủ chính thức trong đội bóng chuyền.)
    • The coach is deciding on the first-string lineup for the championship match. (Huấn luyện viên đang quyết định đội hình chính thức cho trận đấu chung kết.)
    • He was disappointed to be on the second team and not a first-string member. (Anh ấy thất vọng trong đội dự bị chứ không phải thành viên chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First-string talent": Tài năng hàng đầu, được xếp vào nhóm chính.

    • The company only hires first-string talent for its leadership positions. (Công ty chỉ tuyển dụng tài năng hàng đầu cho các vị trí lãnh đạo của mình.)
  • "First-string choice": Lựa chọn ưu tiên hàng đầu, lựa chọn chính.

    • This software is our first-string choice for data analysis. (Phần mềm này lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho việc phân tích dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Starter (n): Cầu thủ chính thức bắt đầu trận đấu (thường dùng trong thể thao).

    • The team has five new starters this season. (Đội bóng năm cầu thủ chính thức mới trong mùa giải này.)
  • First-team (adj): Thuộc về đội hình chính (cách dùng tương tự, phổ biến trong bóng đá Anh).

    • He made his first-team debut last weekend. (Anh ấy trận ra mắt đội hình chính vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Starting: Chính thức, bắt đầu (trận đấu).
  • Primary: Chính, chủ yếu.
  • First-choice: Lựa chọn đầu tiên, ưu tiên nhất.
Từ trái nghĩa
  • Second-string: Dự bị, không phải chính thức.
  • Backup: Dự phòng, thay thế.
  • Substitute: Người thay thế, dự bị.
Thành ngữ liên quan
  • To make the first string: Được chọn vào đội hình chính.

    • Her goal is to make the first string before the season ends. (Mục tiêu của ấy được vào đội hình chính trước khi mùa giải kết thúc.)
  • First-string quality: Chất lượng hàng đầu.

    • We expect first-string quality from all our suppliers. (Chúng tôi mong đợi chất lượng hàng đầu từ tất cả các nhà cung cấp.)
first-string

The first-string quarterback throws a perfect spiral pass during the game.

Adjective
  1. thành viên chính thức của một đội
  2. thuộc các thành viên của một đội (không phải những người thay thế)

Từ tương tự