first-year

Học thuật
Thân thiện
first-year

A first-year student carries a stack of textbooks across the campus quad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về năm thứ nhất, năm đầu tiên: Dùng để mô tả một người (thường sinh viên đại học, cao đẳng) đang trong năm học đầu tiên của một chương trình, hoặc một người mới bắt đầu một công việc, vị trí nào đó.
    • Dành cho người mới bắt đầu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người mới tham gia vào một môi trường, tổ chức hoặc lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a first-year student at the National University. ( ấy một sinh viên năm thứ nhất tại Đại học Quốc gia.)
    • The first-year experience can be both exciting and challenging. (Trải nghiệm năm đầu tiên có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.)
    • He is a first-year teacher at this high school. (Anh ấy một giáo viên mới vào nghề tại trường trung học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first-year" as a noun modifier: Thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (sinh viên, giáo viên, kinh nghiệm) để chỉ đối tượng hoặc sự việc liên quan đến năm đầu tiên.
    • The university offers special orientation programs for first-year students. (Trường đại học cung cấp các chương trình định hướng đặc biệt cho sinh viên năm nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Freshman (n): Sinh viên năm thứ nhất (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). (Anh ấy một tân sinh viên tại Harvard.)
  • Fresher (n): Sinh viên năm thứ nhất (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • First-year student (n): Cụm danh từ đầy đủ có nghĩa tương đương "sinh viên năm nhất".
Từ đồng nghĩa
  • Newcomer: Người mới đến, tân binh (có thể dùng rộng hơn, không chỉ trong học thuật).
  • Novice: Người mới bắt đầu, người mới học việc (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm).
  • Beginner: Người mới bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "first-year" đây tính từ/danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "first-year" một cách cố định.)

first-year

A first-year student carries a stack of textbooks across the campus quad.

Adjective
  1. được dùng để chỉ sinh viên đại học năm thứ nhất, hay người mới vào nghề

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự