firstly

/'fə:stli/
Học thuật
Thân thiện
firstly

Firstly, we need to gather all the necessary ingredients for the recipe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ nhất, đầu tiên : Từ dùng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một danh sách, một chuỗi lý do, hoặc các bước trong một quy trình. giúp sắp xếp thông tin một cách trật tự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Firstly, I would like to thank everyone for coming. (Thứ nhất, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến.)
    • There are two reasons. Firstly, it's too expensive. Secondly, we don't need it. ( hai lý do. Thứ nhất, quá đắt. Thứ hai, chúng ta không cần .)
    • To bake a cake, firstly, you need to preheat the oven. (Để nướng bánh, đầu tiên, bạn cần làm nóng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Firstly" thường được dùng trong văn viết học thuật, bài phát biểu, hoặc khi trình bày các luận điểm một cách hệ thống. có thể được theo sau bởi "secondly", "thirdly",...
  • Có thể lược bỏ trong văn nói thân mật: Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể dùng "first" hoặc đơn giản bắt đầu luôn ý đầu tiên.
    • First, let's look at the budget. (Đầu tiên, hãy cùng xem xét ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • First (adv): Đầu tiên. Thường có thể thay thế cho "firstly" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong văn nói.
    • First, we need to gather the materials. (Đầu tiên, chúng ta cần thu thập vật liệu.)
  • In the first place (idiom): Ngay từ đầu, trước hết. Nhấn mạnh hơn về thứ tự hoặc lý do ban đầu.
    • Why did you invite him in the first place? (Sao bạn lại mời anh ta ngay từ đầu chứ?)
Từ đồng nghĩa
  • To begin with: Để bắt đầu.
  • First of all: Trước hết .
  • Primarily: Chủ yếu , trước tiên (thiên về tầm quan trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Firstly" vs. "First": Cả hai thường có thể dùng thay thế nhau khi liệt kê. Một số hướng dẫn văn phong truyền thống khuyên dùng "first" thay vì "firstly", nhưng "firstly" được chấp nhận rộng rãi phổ biến.
  • Tính hệ thống: Khi dùng "firstly", người đọc/nghe sẽ mong đợi các điểm tiếp theo được giới thiệu bằng "secondly", "thirdly",... để tạo thành một cấu trúc mạch lạc.
firstly

Firstly, we need to gather all the necessary ingredients for the recipe.

phó từ
  1. thứ nhất, đầu tiên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "firstly"