fitness
/'fitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng sức khỏe tốt, thể lực tốt: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, sung sức, đặc biệt là nhờ tập thể dục và dinh dưỡng hợp lý.
- Sự phù hợp, sự thích hợp: Phẩm chất hoặc đặc điểm phù hợp với một mục đích, vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- Sự xứng đáng: Phẩm chất đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regular exercise improves your physical fitness. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực của bạn.)
- They questioned his fitness for such an important role. (Họ nghi ngờ về sự phù hợp của anh ta cho một vai trò quan trọng như vậy.)
- The doctor assessed the patient's fitness before the surgery. (Bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trước ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fitness test": Bài kiểm tra thể lực.
- All recruits must pass a basic fitness test. (Tất cả tân binh phải vượt qua một bài kiểm tra thể lực cơ bản.)
"Fitness for purpose": Sự phù hợp với mục đích sử dụng.
- The law implies that goods must be of satisfactory quality and fitness for purpose. (Luật ngụ ý rằng hàng hóa phải có chất lượng đạt yêu cầu và phù hợp với mục đích sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Fit (adj): Khỏe mạnh, sung sức; phù hợp, vừa vặn.
- He keeps fit by jogging every morning. (Anh ấy giữ dáng bằng cách chạy bộ mỗi sáng.)
- This key is not a fit for the lock. (Chiếc chìa khóa này không vừa với ổ khóa.)
Physical fitness (n): Thể lực, tình trạng thể chất khỏe mạnh.
- Mental health is as important as physical fitness. (Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém thể lực.)
Từ đồng nghĩa
- Health (n): Sức khỏe (nhấn mạnh trạng thái không có bệnh tật).
- Suitability (n): Tính phù hợp.
- Aptness (n): Sự thích hợp, sự đúng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'fitness')
Thành ngữ liên quan
- "Survival of the fittest": Sự sinh tồn của kẻ thích nghi nhất (một khái niệm trong thuyết tiến hóa).
- In the competitive business world, it's often the survival of the fittest. (Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh, đó thường là sự sinh tồn của kẻ thích nghi nhất.)
danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng
- sự đúng, sự phải
- tình trạng sung sức