fatness
/'fætnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng béo, mập: Chỉ trạng thái cơ thể có quá nhiều mỡ, vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn.
- Sự màu mỡ, tính chất phì nhiêu: Dùng để mô tả đất đai có nhiều chất dinh dưỡng, tốt cho việc trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Excessive fatness can lead to health problems. (Tình trạng béo phì quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- The fatness of the soil in this region is ideal for growing crops. (Độ màu mỡ của đất ở vùng này là lý tưởng để trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fatness of the land": Sự phong phú, dư dả (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- They enjoyed the fatness of the land during the harvest season. (Họ tận hưởng sự dư dả của vùng đất trong mùa thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Fat (adj, n): Béo; chất béo, mỡ.
- She avoids eating fat. (Cô ấy tránh ăn chất béo.)
- Fatty (adj): Có nhiều mỡ, béo.
- This is a very fatty piece of meat. (Đây là một miếng thịt rất nhiều mỡ.)
- Obesity (n): Chứng béo phì (thường chỉ tình trạng bệnh lý nghiêm trọng).
- Childhood obesity is a growing concern. (Béo phì ở trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Corpulence: Sự béo phì, mập mạp (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
- Plumpness: Sự mũm mĩm, đầy đặn (thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn).
- Fertility: Độ màu mỡ, khả năng sinh sản (của đất).
Từ trái nghĩa
- Thinness: Sự gầy, mỏng.
- Leanness: Sự gầy, ít mỡ.
- Barrenness: Sự cằn cỗi (của đất).
danh từ
- sự béo, sự mập, sự mũm mĩm
- sự màu mỡ; tính chất màu mỡ (đất đai)