fittingly

fittingly

He arrived fittingly dressed for the formal ceremony.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách phù hợp, một cách thích đáng; diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra theo cách hoàn toàn thích hợp với hoàn cảnh hoặc tình huống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ăn mặc một cách phù hợp cho bữa tối trang trọng.)
  • (Buổi lễ kết thúc một cách thích đáng với màn bắn pháo hoa đẹp mắt.)
  • ( ấy đã được trao giải thưởng một cách xứng đáng cho nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fittingly enough": một cách khá phù hợp (thường dùng để nhấn mạnh sự thích hợp của một tình huống).
    • Fittingly enough, the rain stopped just as the outdoor concert began. (Khá phù hợp, cơn mưa đã tạnh ngay khi buổi hòa nhạc ngoài trời bắt đầu.)
  • "fittingly named": được đặt tên một cách phù hợp.
    • The restaurant, fittingly named "The Oasis," is a haven in the desert. (Nhà hàng, được đặt tên một cách phù hợp "Ốc đảo," một nơi trú ẩn trong sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fitting (tính từ): phù hợp, thích hợp.
    • It was a fitting tribute to her work. (Đó một lời tri ân phù hợp cho công việc của ấy.)
  • Fit (động từ/tính từ): vừa vặn, phù hợp.
    • This dress fits her perfectly. (Chiếc váy này vừa vặn với ấy.)
  • Unfitting (tính từ): không phù hợp.
    • His behavior was unfitting for a formal event. (Hành vi của anh ấy không phù hợp cho một sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appropriately: một cách thích hợp.
    • She responded appropriately to the situation. ( ấy đã phản ứng một cách thích hợp với tình huống.)
  • Suitably: một cách phù hợp.
    • The room was suitably decorated for the party. (Căn phòng đã được trang trí một cách phù hợp cho bữa tiệc.)
  • Properly: một cách đúng đắn.
    • He was properly dressed for the weather. (Anh ấy đã ăn mặc đúng đắn cho thời tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fittingly" đây trạng từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To a T": một cách hoàn hảo, rất phù hợp.
    • The new dress fits her to a T. (Chiếc váy mới vừa vặn với ấy một cách hoàn hảo.)
  • "Fit like a glove": vừa vặn hoàn hảo.
    • The job fits him like a glove. (Công việc này phù hợp với anh ấy như một chiếc găng tay.)

Từ gần giống

Từ chứa "fittingly"