flâner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Đi chơi rong, đi lang thang không mục đích: Hành động đi bộ một cách thư thả, không vội vã, không có điểm đến cụ thể, chỉ để ngắm nhìn xung quanh và tận hưởng khoảnh khắc.
- Lững thững, đi dạo: Di chuyển một cách chậm rãi, thong thả, thường là để thư giãn hoặc quan sát cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- J'aime flâner dans les rues de Paris le dimanche matin. (Tôi thích đi lang thang trên những con phố của Paris vào sáng Chủ nhật.)
- Ils ont flâné le long de la rivière pendant des heures. (Họ đã lững thững dọc theo con sông suốt nhiều giờ đồng hồ.)
- Ne te presse pas, on peut flâner un peu. (Đừng vội, chúng ta có thể đi dạo thong thả một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flâner au marché": đi dạo, đi ngắm nghía ở chợ.
- Rien de mieux que de flâner au marché pour découvrir les produits locaux. (Không gì tuyệt hơn là đi dạo ở chợ để khám phá các sản phẩm địa phương.)
- "Flâner des yeux": đảo mắt nhìn ngắm, liếc nhìn xung quanh.
- Assis au café, il flânait des yeux sur les passants. (Ngồi ở quán cà phê, anh ta thong thả đảo mắt nhìn những người qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Flâneur (danh từ giống đực) / Flâneuse (danh từ giống cái): người thích đi dạo lang thang, người thích ngắm cảnh phố phường.
- Il est un flâneur invétéré. (Anh ta là một tay đi dạo chuyên nghiệp.)
- Flânerie (danh từ giống cái): hành động đi dạo lang thang; sự thong thả, nhàn tản.
- La flânerie est un art de vivre. (Việc đi dạo lang thang là một nghệ thuật sống.)
Từ đồng nghĩa
- Se promener: đi dạo, đi tản bộ.
- Déambuler: đi dạo, đi lang thang (có thể mang sắc thái vô định hơn).
- Musarder: la cà, đi chậm rãi và hay dừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với từ này)
nội động từ
- đi chơi rong
- lững thững