Travailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Làm việc, lao động; học hành, học tập: Chỉ hành động thực hiện một công việc để kiếm sống, tạo ra sản phẩm hoặc dành thời gian cho việc học.
- Hoạt động: Chỉ sự vận hành, hoạt động của một thứ gì đó (như trí óc, máy móc).
- Ra sức làm; cố đạt tới: Dành nhiều công sức để thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu.
- (Nghĩa xấu) Làm cho đến nỗi: Hành động dẫn đến một kết quả tiêu cực.
- Sinh lợi: Tạo ra lợi nhuận (thường dùng cho tiền bạc, vốn đầu tư).
- Oằn đi, vênh đi, méo đi: Chỉ sự biến dạng của vật liệu (gỗ, kim loại) do tác động.
- Lên men: Quá trình lên men của rượu, bia, thức ăn.
- (Hội họa) Phai đi: Màu sắc bị thay đổi, nhạt dần theo thời gian.
Ngoại động từ:
- Làm, gia công: Tác động vào một vật liệu để tạo hình hoặc biến đổi nó.
- Trau chuốt: Dành công sức để làm cho một tác phẩm (văn, thơ) trở nên hoàn thiện hơn.
- (Thân mật) Học: Dành thời gian để học tập, rèn luyện một môn học hay kỹ năng.
- Tác động đến: Gây ảnh hưởng, thuyết phục hoặc thay đổi suy nghĩ của ai đó.
- Làm cho băn khoăn, làm cho áy náy, làm cho lo lắng: Khiến ai đó phải suy nghĩ, lo lắng nhiều.
- Tập cho: Huấn luyện, rèn luyện (thường dùng cho động vật).
- Trộn: Khuấy, trộn đều các thành phần (thường trong nấu ăn).
- Pha gian: Pha trộn, làm giả một chất lỏng (như rượu).
- Làm cho mệt: Làm cho kiệt sức, mệt mỏi (thường trong câu cá, săn bắn).
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm cho khổ, hành: Gây đau đớn, khổ sở (thường do bệnh tật).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il travaille dans une banque. (Anh ấy làm việc trong một ngân hàng.)
- Elle travaille beaucoup pour réussir ses examens. (Cô ấy học hành rất nhiều để thi đỗ.)
- La poutre travaille sous le poids. (Cây xà oằn xuống dưới sức nặng.)
- La pâte travaille. (Bột đang lên men.)
- Ngoại động từ:
- L'artisan travaille le bois avec habileté. (Người thợ thủ công gia công gỗ một cách khéo léo.)
- Il travaille son texte avant de le publier. (Anh ấy trau chuốt bài viết của mình trước khi xuất bản.)
- Cette nouvelle travaille son esprit. (Tin tức này làm cho tinh thần anh ta lo lắng.)
- Il faut bien travailler la sauce. (Phải trộn nước sốt thật kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- travailler comme une bête de somme: Làm việc quần quật, vất vả như trâu ngựa.
- Il travaille comme une bête de somme pour nourrir sa famille. (Anh ta làm việc quần quật để nuôi gia đình.)
- travailler contre quelqu'un: Tìm cách làm hại ai.
- Il travaille contre son ancien associé. (Hắn tìm cách làm hại người cộng sự cũ của mình.)
- travailler pour quelqu'un: Tìm cách ủng hộ ai.
- Tout ce qu'il fait, il le fait pour travailler pour son pays. (Tất cả những gì ông ấy làm đều là để tìm cách ủng hộ đất nước mình.)
- travailler du chapeau (thân mật): Điên điên, gàn gàn, có vấn đề về thần kinh.
- Depuis cet accident, il travaille un peu du chapeau. (Từ sau vụ tai nạn đó, anh ta hơi điên điên.)
Biến thể và từ gần giống
- Travail (danh từ giống đực): Công việc, lao động, tác phẩm.
- Son travail est très apprécié. (Công việc của anh ấy được đánh giá rất cao.)
- Travailleur, -euse (danh từ & tính từ): Người lao động; chăm chỉ.
- C'est un travailleur infatigable. (Đó là một người lao động không biết mệt mỏi.)
- Une élève travailleuse. (Một nữ sinh chăm chỉ.)
- Travaillement (danh từ giống đực, ít dùng): Sự làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Œuvrer: Làm việc, cống hiến (trang trọng hơn).
- Bossuer (thân mật): Làm việc cật lực.
- Bûcher (thân mật): Học hoặc làm việc chăm chỉ.
- Œuvrer à: Nỗ lực để đạt được (mục tiêu).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Travailler à + [quelque chose]: Làm việc để hoàn thành cái gì, nỗ lực vì cái gì.
- Il travaille à l'écriture de son roman. (Anh ấy đang nỗ lực viết cuốn tiểu thuyết của mình.)
- Travailler sur + [quelque chose]: Làm việc trên cái gì, nghiên cứu về cái gì.
- Les scientifiques travaillent sur un nouveau vaccin. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vắc-xin mới.)
- Travailler pour + [quelqu'un/une entreprise]: Làm việc cho ai/công ty nào.
- Elle travaille pour une ONG. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.)
- Se travailler (đại từ động từ): Tự rèn luyện, tự trau dồi.
- La patience, ça se travaille. (Lòng kiên nhẫn là thứ cần tự rèn luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Le travail, c'est la santé: Làm việc là sức khỏe (thành ngữ khuyến khích lao động).
- Travail d'équipe: Làm việc nhóm.
- Ce projet nécessite un bon travail d'équipe. (Dự án này đòi hỏi một tinh thần làm việc nhóm tốt.)
- Travail au noir: Làm việc chui, không khai báo.
- Il a été condamné pour avoir employé des personnes en travail au noir. (Ông ta bị kết án vì thuê người làm chui.)
nội động từ
- làm việc, lao động; học hành, học tập
- Un jeune homme en âge de travaillermột thanh niên đến tuổi lao động
- élève qui ne travaille pasngười học sinh chẳng học hành gì
- hoạt động
- L'imagination travailletrí tưởng tượng hoạt động
- ra sức làm; cố đạt tới
- Travailler à sa robera sức may chiếc áo dài
- Travailler à la réussitecố đạt tới thành công
- (nghĩa xấu) làm cho đến nổi
- Le joueur d'argent travaille à sa ruinekẻ cờ bạc làm cho đến nỗi tan tành sự nghiệp
- sinh lợi
- Faire travailler son argentđể cho đồng tiền của mình sinh lợi
- oằn đi, vênh đi, méo đi
- Poutre qui travaillecái xà nhà oằn đi
- Planche qui travailletấm ván vênh đi
- lên men
- Vin qui commence à travaillerrượu vang bắt đầu lên men
- (hội họa) phai đi
- Les couleurs de ce tableau ont travaillémàu sắc của bức tranh này phai đi
- travailler comme une bête de sommelàm việc quần quật
- travailler contre quelqu'untìm cách làm hại ai
- travailler du chapeau(thân mật) điên điên
- travailler pour quelqu'untìm cách ủng hộ ai
ngoại động từ
- làm, gia công
- Travailler le fergia công sắt
- Travailler la terrelàm đất
- trau chuốt
- Travailler ses verstrau chuốt câu thơ của mình
- (thân mật) học
- Travailler les mathématiqueshọc toán
- Travailler le pianohọc piano
- tác động đến
- Travailler l'opiniontác động đến dư luận
- làm cho băn khoăn, làm cho áy náy, làm cho lo lắng
- Cette histoire le travaillecái chuyện đó làm cho ông ta áy náy
- tập cho
- Travailler un chevaltập cho con ngựa
- trộn
- Travailler une saucetrộn nước sốt
- pha gian
- Travailler le vinpha gian rượu vang
- làm cho mệt
- Travailler un poisson au bout de la lignelàm cho mệt con cá ở đầu dây câu
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm cho khổ, hành
- Le rhumatisme le travaillebệnh thấp khớp hành anh ấy