flabbergast

/'flæbəgɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
flabbergast

The news completely flabbergasted the entire audience.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm sửng sốt, làm kinh ngạc đến mức không nói nên lời: Hành động gây ra sự ngạc nhiên cực độ, mạnh mẽ đột ngột đến mức khiến ai đó hoàn toàn bất ngờ tạm thời không phản ứng được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The final score of the match completely flabbergasted everyone. (Tỷ số chung cuộc của trận đấu đã hoàn toàn làm mọi người sửng sốt.)
    • I was flabbergasted to hear that she had won the lottery. (Tôi kinh ngạc đến lặng người khi nghe tin ấy trúng xổ số.)
    • His sudden resignation flabbergasted the entire board of directors. (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã làm cả hội đồng quản trị kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flabbergasted": Ở dạng bị động, được dùng phổ biến hơn để diễn tả trạng thái của người cảm thấy kinh ngạc.
    • She was absolutely flabbergasted by the extravagant gift. ( ấy hoàn toàn sửng sốt trước món quà xa xỉ.)
  • "flabbergasting": Dùng như tính từ để mô tả một điều đó gây kinh ngạc.
    • The magician performed a flabbergasting trick. (Ảo thuật gia đã biểu diễn một trò ảo thuật làm người xem kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flabbergasted (adj): ở trạng thái bị sửng sốt, kinh ngạc.
    • He had a flabbergasted expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt kinh ngạc.)
  • Flabbergastingly (adv): một cách đáng kinh ngạc.
    • The project was flabbergastingly successful. (Dự án thành công một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonish: làm kinh ngạc (nhưng có thể ít mãnh liệt hơn ).
  • Stun: làm choáng váng, sửng sốt.
  • Boggle the mind: làm cho tâm trí choáng váng, khó tin (như trong định nghĩa tham khảo).
Từ trái nghĩa
  • Bore: làm chán.
  • Expect: dự đoán, mong đợi (không yếu tố bất ngờ).
Thành ngữ liên quan
  • To be taken aback: bị bất ngờ, sửng sốt (mức độ có thể nhẹ hơn ).
    • I was taken aback by his rude comment. (Tôi bị sửng sốt lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
flabbergast

The news completely flabbergasted the entire audience.

ngoại động từ
  1. làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi kinh ngạc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flabbergast"