flabbergast

/'flæbəgɑ:st/
ngoại động từ
  1. làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi kinh ngạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flabbergast"

flabbergast
The news completely flabbergasted the entire audience.