boggle

/'bɔgl/
Học thuật
Thân thiện
boggle

The new discovery boggles the scientist's mind.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Giật mình kinh sợ, run sợ: Chỉ trạng thái bị sốc, sợ hãi đột ngột đến mức gần như liệt.
    • Chùn lại, do dự, lưỡng lự: Chỉ việc dừng lại hoặc tỏ ra không quyết đoán khi đối mặt với một điều đó khó khăn, phức tạp hoặc đáng sợ.
    • Mò mẫm, làm một cách lóng ngóng: Chỉ việc thực hiện một hành động một cách vụng về, thiếu chắc chắn.
    • Nói loanh quanh, nói nước đôi: Chỉ việc nói tránh, không đi thẳng vào vấn đề chính.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm ai giật mình kinh ngạc, làm choáng váng: Gây ra sự ngạc nhiên, bối rối cực độ đến mức khó tin hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • His mind boggled at the sheer size of the universe. (Tâm trí anh ấy run sợ/choáng váng trước kích thước khổng lồ của vũ trụ.)
    • Don't boggle at the cost; we need to invest in quality. (Đừng chùn lại/ngần ngại trước chi phí; chúng ta cần đầu vào chất lượng.)
    • She boggled around in the dark, trying to find the light switch. ( ấy mò mẫm trong bóng tối, cố gắng tìm công tắc đèn.)
  • Ngoại động từ:

    • The complexity of the problem boggles the mind. (Sự phức tạp của vấn đề làm cho tâm trí choáng váng.)
    • The magician's final trick boggled the entire audience. (Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật làm toàn bộ khán giả kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boggle at (about, over) something": chùn lại/do dự/lưỡng lự trước điều đó.
    • Even experienced climbers might boggle at the idea of scaling that cliff. (Ngay cả những nhà leo núi kinh nghiệm cũng có thể chùn bước trước ý tưởng chinh phục vách đá đó.)
  • "mind-boggling" (tính từ): gây sửng sốt, kinh ngạc, khó tin (thường dùng như một từ ghép riêng biệt).
    • The amount of data is mind-boggling. (Lượng dữ liệu thật khủng khiếp/khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Boggler (danh từ, hiếm gặp): người hay do dự; hoặc điều gây kinh ngạc.
  • Boggling (tính từ): gây kinh ngạc, khó hiểu.
    • The boggling array of choices left him paralyzed. (Hàng loạt lựa chọn gây choáng ngợp khiến anh ta liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (sợ hãi/do dự): Flinch (giật mình, co lại), Falter (lưỡng lự, run lên), Hesitate (do dự, ngập ngừng).
  • Ngoại động từ (làm kinh ngạc): Astonish (làm kinh ngạc), Astound (làm sửng sốt), Stagger (làm choáng váng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boggle at: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Boggle over: tương tự "boggle at", thường nhấn mạnh việc suy nghĩ, cân nhắc quá nhiều về một vấn đề.
    • The committee is still boggling over the fine details of the proposal. (Ủy ban vẫn đang lưỡng lự về những chi tiết nhỏ của đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • The mind boggles: Dùng để diễn tả cảm giác cực kỳ ngạc nhiên, khó tin về điều đó.
    • He said he built the car himself. The mind boggles! (Anh ta nói tự tay đóng chiếc xe đó. Thật không thể tin nổi!)
boggle

The new discovery boggles the scientist's mind.

nội động từ giật mình kinh sợ, run sợ
  1. chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại
    • to boggle at (about, over) something
      chùn lại trước cái ; lưỡng lự trước cái
  2. mò mẫm; làm (cái ) một cách lóng ngóng
  3. nói loanh quanh; nói nước đôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống