flabbergasted

Học thuật
Thân thiện
flabbergasted

A student looks flabbergasted after seeing his perfect test score.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh ngạc, sửng sốt đến mức không nói nên lời: "Flabbergasted" mô tả trạng thái cực kỳ ngạc nhiên, bất ngờ đến mức gần như bị choáng váng không thể phản ứng ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I was absolutely flabbergasted when they announced my name as the winner. (Tôi hoàn toàn sửng sốt khi họ công bố tên tôi người chiến thắng.)
    • Her parents were flabbergasted by her sudden decision to move abroad. (Bố mẹ ấy kinh ngạc trước quyết định đột ngột chuyển ra nước ngoài của .)
    • The news left him flabbergasted and unable to speak for a moment. (Tin tức khiến anh ta lặng đi kinh ngạc không thể nói nên lời trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flabbergasted at/by something": kinh ngạc về điều đó.
    • We were all flabbergasted at the sheer scale of the project. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc về quy mô khổng lồ của dự án.)
    • She was flabbergasted by his rude behavior. ( ấy sửng sốt trước hành vi thô lỗ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flabbergast (động từ): làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt.
    • The final twist in the movie flabbergasted the audience. (Tình tiết bất ngờ cuối cùng trong bộ phim đã làm khán giả sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonished: kinh ngạc.
  • Dumbfounded: sửng sốt đến mức câm lặng.
  • Thunderstruck: sửng sốt như bị sét đánh.
  • Stunned: choáng váng, sửng sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "flabbergasted")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flabbergasted")

flabbergasted

A student looks flabbergasted after seeing his perfect test score.

Adjective
  1. kinh ngạc, sửng sốt, lặng đi kinh ngạc