flacherie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh tầm bủng: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến tằm, khiến chúng trở nên mềm nhũn, chuyển sang màu nâu và chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La flacherie est une maladie redoutée par les éleveurs de vers à soie. (Bệnh tầm bủng là một căn bệnh đáng sợ đối với những người nuôi tằm.)
- Cette épidémie de flacherie a détruit toute la récolte de cocons. (Đợt dịch bệnh tầm bủng này đã phá hủy toàn bộ vụ thu hoạch kén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de la flacherie": bị mắc bệnh tầm bủng.
- Si un ver à soie est atteint de la flacherie, il faut l'isoler rapidement. (Nếu một con tằm bị mắc bệnh tầm bủng, cần phải cách ly nó nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flacheur (danh từ giống đực, ít dùng): chỉ con tằm bị bệnh tầm bủng.
- Flacher (động từ, cổ): trở nên mềm nhũn, héo rũ (liên quan đến triệu chứng của bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Maladie du ver à soie: bệnh tằm (cách gọi chung, có thể bao hàm ).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp, cụ thể là trong ngành nuôi tằm (sériciculture). Nó hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
danh từ giống cái
- bệnh tầm bủng