flacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẽo (thân hoặc gốc cây) để đóng dấu: Hành động dùng rìu hoặc dao để tạo một vết khắc, một mặt phẳng hoặc bóc một phần vỏ cây trên thân cây, thường nhằm mục đích đánh dấu (ví dụ: để chỉ định cây cần đốn hạ, đánh dấu lãnh thổ, hoặc làm dấu đường đi).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bûcheron a flaché le tronc pour indiquer que l'arbre devait être abattu. (Người tiều phu đã đẽo thân cây để đánh dấu rằng cây này cần phải bị đốn hạ.)
- Autrefois, on flachait les arbres pour marquer les limites d'une propriété. (Ngày xưa, người ta thường đẽo cây để đánh dấu ranh giới của một tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flacher un arbre": Đẽo/khắc dấu lên một cái cây.
- Cette pratique de flacher les arbres est de moins en moins courante. (Thói quen đẽo dấu lên cây này ngày càng ít phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Flachage (danh từ giống đực): Hành động đẽo dấu lên cây; vết đẽo dấu.
- Le flachage permettait de reconnaître les arbres réservés pour la marine. (Việc đẽo dấu cho phép nhận ra những cây được dành riêng cho hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- Entailler: Khắc, rạch, tạo một vết cắt vào (thường dùng cho gỗ hoặc cây cối).
- Marquer: Đánh dấu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng cách đẽo).
Lưu ý
- Từ "flacher" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lâm nghiệp, khai thác gỗ hoặc trong bối cảnh lịch sử. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- (lâm nghiệp) đẽo (thân mật cây) để đóng dấu