flécher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ mũi tên chỉ đường, cắm biển chỉ đường: Hành động đánh dấu một lộ trình hoặc chỉ dẫn một hướng đi cụ thể bằng cách sử dụng các biểu tượng hình mũi tên hoặc biển báo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé de flécher les sentiers de randonnée. (Chính quyền thành phố đã quyết định cắm biển chỉ đường cho các lối mòn đi bộ đường dài.)
    • Pour faciliter l'accès, il faut flécher le chemin vers le château. (Để giúp việc tiếp cận dễ dàng hơn, cần phải vẽ mũi tên chỉ đường tới lâu đài.)
    • L'itinéraire est bien fléché jusqu'au parking. (Lộ trình được đánh dấu chỉ đường rõ ràng cho đến bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flécher un parcours": đánh dấu chỉ đường cho một hành trình.

    • Les organisateurs du marathon ont fléché le parcours la veille de la course. (Những người tổ chức cuộc chạy marathon đã đánh dấu chỉ đường cho lộ trình vào ngày trước cuộc đua.)
  • "être fléché" (dạng bị động): được chỉ dẫn bằng biển báo/mũi tên.

    • Tous les détours sont fléchés pour guider les automobilistes. (Tất cả các lộ trình vòng đều được chỉ dẫn để hướng dẫn các tài xế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fléchage (danh từ): hành động hoặc hệ thống chỉ đường bằng mũi tên/biển báo.

    • Le fléchage dans cet aéroport est très clair. (Hệ thống chỉ đường trong sân bay này rất rõ ràng.)
  • Flèche (danh từ): mũi tên (vật thể hoặc biểu tượng dùng để chỉ hướng).

    • Suivez les flèches rouges. (Hãy đi theo những mũi tên màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Baliser: đánh dấu đường bằng cọc tiêu, biển báo (thường cho đường mòn, tuyến đường).
  • Indiquer (la direction): chỉ dẫn (hướng đi).
  • Jalonner: đặt cột mốc dọc theo một con đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "flécher". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flécher".)

ngoại động từ
  1. vẽ mũi tên chỉ đường, cắm biển chỉ đường