flag-waver
/'flæg,wægiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cổ vũ nhiệt tình, người ủng hộ cuồng nhiệt: Chỉ một người thể hiện lòng yêu nước, lòng trung thành hoặc sự ủng hộ một cách công khai, nhiệt tình và thường quá mức đối với một quốc gia, tổ chức, hoặc lý tưởng nào đó.
- Người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan: (Nghĩa thường mang tính tiêu cực) Chỉ một người có tư tưởng dân tộc chủ nghĩa hiếu chiến, thường kích động tinh thần dân tộc một cách cực đoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a mere flag-waver, lacking any real policy ideas. (Anh ta bị coi như chỉ là một kẻ cổ vũ suông, thiếu hẳn những ý tưởng chính sách thực tế.)
- The politician's speech was pure flag-waving, designed to stir national pride. (Bài phát biểu của chính trị gia đó thuần túy là sự cổ vũ dân tộc, được thiết kế để khơi dậy lòng tự hào quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in flag-waving": tham gia vào các hành động cổ vũ, biểu dương lòng yêu nước một cách công khai và thường ồn ào.
- The event turned into an opportunity for political flag-waving. (Sự kiện đã biến thành một cơ hội để cổ vũ chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Flag-waving (danh từ): Hành động cổ vũ, biểu dương lòng yêu nước hoặc lòng trung thành một cách công khai và nhiệt tình.
- The parade was an exercise in patriotic flag-waving. (Cuộc diễu hành là một màn biểu dương lòng yêu nước.)
Từ đồng nghĩa
- Patriot (n): người yêu nước (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Jingoist (n): người theo chủ nghĩa sô vanh nước, người hiếu chiến (mang nghĩa tiêu cực, tương tự nghĩa cực đoan của "flag-waver").
- Chauvinist (n): người theo chủ nghĩa sô vanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "flag-waver")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "flag-waver")
danh từ
- người cầm đầu; người vận động