jingo

/'dʤiɳgou/
Học thuật
Thân thiện
jingo

A jingo shouts aggressive slogans at a political rally.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, hiếu chiến: Một người thể hiện lòng yêu nước một cách quá khích, hung hăng, thường ủng hộ chính sách đối ngoại hiếu chiến hiếu chiến. Từ này mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự cuồng tín thiếu cân nhắc.
    • Phần tử -vanh hiếu chiến: (Theo ngữ cảnh tham khảo) Một cách gọi khác cho người tư tưởng dân tộc cực đoan, tự cao tự đại sẵn sàng dùng lực.
  2. Thán từ (cổ, hiếm dùng):

    • Trời ơi!, Thế à!: Một từ cảm thán tỏ ý ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh một nhận xét, như trong cụm "by jingo!".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was labeled a jingo for his aggressive speeches advocating for war. (Anh ta bị gán mác một kẻ hiếu chiến những bài phát biểu hung hăng ủng hộ chiến tranh.)
    • The politician's jingo rhetoric appealed to nationalist sentiments but alarmed diplomats. (Lời lẽ hiếu chiến của chính trị gia đó khơi gợi tình cảm dân tộc nhưng làm các nhà ngoại giao lo ngại.)
  • Thán từ (cổ):

    • "By jingo! That's the largest fish I've ever seen!" ("Trời ơi! Đó con lớn nhất tôi từng thấy!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jingoism" (Danh từ): Chủ nghĩa -vanh hiếu chiến. Đây hệ tư tưởng hoặc tinh thần từ "jingo" thể hiện.

    • The newspaper was accused of promoting jingoism during the crisis. (Tờ báo bị cáo buộc xúi giục chủ nghĩa hiếu chiến trong cuộc khủng hoảng.)
  • "Jingoistic" (Tính từ): Mang tính chất -vanh hiếu chiến.

    • The film was criticized for its jingoistic portrayal of the conflict. (Bộ phim bị chỉ trích cách mô tả cuộc xung đột mang tính hiếu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Jingoish (Tính từ, ít dùng): tính chất của một jingo; hiếu chiến, khoa trương.
  • Jingoist (Danh từ): Từ đồng nghĩa với "jingo", chỉ người theo chủ nghĩa jingoism.
Từ đồng nghĩa
  • Chauvinist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa -vanh (tự cao dân tộc).
  • Warmonger (Danh từ): Kẻ hiếu chiến, kẻ phát động chiến tranh.
  • Ultranationalist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
Từ trái nghĩa
  • Pacifist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa hoà bình.
  • Dove (Danh từ): Người ôn hoà, chủ trương hoà bình (trái với "hawk" - diều hâu, người hiếu chiến).
  • Internationalist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa quốc tế.
Lưu ý về từ nguyên

Từ "jingo" bắt nguồn từ một bài hát chính trị phổ biếnAnh vào cuối thế kỷ 19, câu: "We don't want to fight but by Jingo! if we do...". Từ cảm thán "by Jingo!" sau đó được dùng để gọi những người ủng hộ chính sách hiếu chiến trong cuộc khủng hoảng đó, nghĩa này tồn tại đến ngày nay. Nghĩa thán từ ("trời ơi") hiện nay rất hiếm gặp.

jingo

A jingo shouts aggressive slogans at a political rally.

danh từ, số nhiều jingoes
  1. phần tử -vanh hiếu chiến

Idioms

  • by jungo!
    trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét)
tính từ
  1. -vanh hiếu chiến
  2. hào nhoáng loè loẹt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jingo"