chauvinist

/'ʃouvinist/
tính từ
  1. sô vanh chủ nghĩa, sô vanh
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa sô vanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chauvinist"

Từ có nhắc đến "chauvinist"