flagyl

flagyl

A doctor prescribes Flagyl to treat an infection.

Định nghĩa

Danh từ: - Flagyl một loại thuốc kháng sinh kháng ký sinh trùng, thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí (anaerobic bacteria) một số bệnh do ký sinh trùng đơn bào như trichomoniasis (bệnh trùng roi âm đạo) giardiasis (bệnh nhiễm Giardia). Tên thương mại phổ biến của thuốc này Flagyl, còn hoạt chất chính metronidazole.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn flagyl để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn của ấy.)
  • (Flagyl hiệu quả trong việc điều trị bệnh trùng roi âm đạo bệnh nhiễm Giardia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagyl therapy": liệu pháp điều trị bằng flagyl.
    • The patient completed a 7-day course of flagyl therapy. (Bệnh nhân đã hoàn thành liệu trình điều trị flagyl trong 7 ngày.)
  • "Flagyl resistance": tình trạng kháng thuốc flagyl.
    • Some bacteria have developed flagyl resistance, making treatment more difficult. (Một số vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng flagyl, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Metronidazole (danh từ): tên gọi chung của hoạt chất trong flagyl.
    • Metronidazole is the active ingredient in flagyl. (Metronidazole thành phần hoạt chất trong flagyl.)
  • Antiprotozoal (tính từ): chống ký sinh trùng đơn bào (dùng để mô tả tác dụng của flagyl).
    • Flagyl has antiprotozoal properties. (Flagyl đặc tính chống ký sinh trùng đơn bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Metronidazole: tên gọi chung của thuốc, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh y khoa chính thức.
  • Antibiotic: kháng sinh ( flagyl tác dụng kháng khuẩn, nhưng không phải kháng sinh điển hình như penicillin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "flagyl" đây tên thuốc, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "flagyl".