floccule

/floccule/
Học thuật
Thân thiện
floccule

A scientist observes a white floccule forming in the clear liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông, cụm xốp: Một khối nhỏ, lỏng lẻo, cấu trúc giống như len hoặc bông, thường được tạo thành từ các hạt rất nhỏ kết tụ lại. có thể lửng trong chất lỏng hoặc lắng xuống (kết tủa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemical reaction caused the formation of a white floccule in the solution. (Phản ứng hóa học tạo ra một cụm bông màu trắng trong dung dịch.)
    • Under the microscope, we observed floccules of bacteria. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những cụm vi khuẩn.)
    • The floccule settled at the bottom of the beaker. (Cụm xốp lắng xuống đáy cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt trong hóa học, xử lý nước, sinh học y học.
  • "To form a floccule": tạo thành một cụm bông/kết tủa dạng bông.
    • The polymer helps the fine particles to form a floccule that can be easily filtered. (Polyme giúp các hạt mịn tạo thành một cụm bông có thể dễ dàng lọc được.)
Biến thể từ gần giống
  • Floc (danh từ): Cục bông, mảng bông. Đây từ ngắn gọn thông dụng hơn "floccule" với nghĩa tương tự, thường dùng trong kỹ thuật.
    • Alum is added to the water to create floc that traps impurities. (Phèn được thêm vào nước để tạo ra bông cặn giữ các tạp chất.)
  • Flocculent (tính từ): dạng bông, xốp; khả năng tạo thành cụm bông.
    • The mixture had a flocculent appearance. (Hỗn hợp bề ngoài dạng bông.)
  • Flocculation (danh từ): Quá trình kết bông, sự tạo thành các floccule.
    • Flocculation is an important step in water purification. (Quá trình kết bông một bước quan trọng trong việc làm sạch nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggregate (danh từ): Tập hợp, khối kết tụ (nghĩa rộng hơn).
  • Clump (danh từ): Cục, đám (thường dùng cho chất rắn hoặc sinh vật).
  • Precipitate (danh từ): Chất kết tủa (nhấn mạnh vào sự lắng xuống từ dung dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

floccule

A scientist observes a white floccule forming in the clear liquid.

danh từ
  1. bông, cụm (xốp như len) ((cũng) flocculus)

Từ chứa "floccule"