flaireur

danh từ giống đực
  1. người đánh hơi, người đoán thấy
tính từ
  1. đánh hơi thấy, đoán thấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

flaireur
Un flaireur repère un sentier dans la forêt.