flaireur

Học thuật
Thân thiện
flaireur

Un flaireur repère un sentier dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đánh hơi, người đoán thấy: Chỉ một người khả năng phát hiện hoặc dự đoán điều đó bằng trực giác, sự nhạy cảm hoặc kinh nghiệm, giống như cách một con chó đánh hơi tìm thấy thứ đó.
    • Người trinh sát, người thám thính: Trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao, chỉ người đi trước để thăm dò tình hình, tìm kiếm thông tin.
  2. Tính từ:

    • Đánh hơi thấy, đoán thấy: Mô tả đặc tính của một người hoặc vật khả năng phát hiện, cảm nhận hoặc dự đoán một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un excellent flaireur de talents. (Anh ấymột người đánh hơi tài năng xuất sắc.)
    • Les flaireurs de l'équipe ont repéré les positions adverses. (Những người trinh sát của đội đã xác định được vị trí của đối thủ.)
  • Tính từ:

    • Il a un instinct flaireur pour les bonnes affaires. (Anh ta bản năng đánh hơi được những vụ làm ăn tốt.)
    • Un chien flaireur. (Một con chó đánh hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du nez / Avoir le flair": (Thành ngữ tương đương) khứu giác nhạy bén, khả năng phán đoán tốt.
    • Ce chef d'entreprise a vraiment du flair pour les innovations. (Vị giám đốc doanh nghiệp này thực sự khả năng đánh hơi được những đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flair (danh từ giống đực): Khứu giác; sự nhạy bén, sự phán đoán tinh tế.
    • Avoir du flair. ( khứu giác nhạy bén / sự phán đoán tốt.)
  • Flairer (động từ): Đánh hơi; nghi ngờ, cảm thấy.
    • Flairer un danger. (Đánh hơi thấy nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Détective (danh từ): Thám tử.
  • Éclaireur (danh từ): Người tiên phong, trinh sát (nghĩa quân sự).
  • Intuitif/ive (tính từ): Trực giác, thuộc về trực giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chủ yếu liên quan đến từ gốc "flair") - Avoir flairé l'affaire: Đoán trước/Phát hiện ra cơ hội làm ăn. - Il a flairé l'affaire et a investi à temps. (Anh ta đã đánh hơi thấy cơ hội kịp thời đầu .)

flaireur

Un flaireur repère un sentier dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. người đánh hơi, người đoán thấy
tính từ
  1. đánh hơi thấy, đoán thấy

Từ gần giống