fleurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tỏa mùi, có mùi: "fleurer" chỉ hành động tỏa ra, phát ra một mùi hương hoặc một mùi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette rose fleure bon. (Bông hồng này tỏa mùi thơm.)
- Le gâteau frais fleure dans toute la maison. (Chiếc bánh mới ra lò tỏa mùi khắp nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fleurer bon": tỏa mùi thơm, có mùi dễ chịu.
- Le pain qui cuit fleure bon. (Bánh mì đang nướng tỏa mùi thơm.)
- "fleurer mauvais": có mùi khó chịu, bốc mùi hôi.
- Ce fromage fleure mauvais. (Miếng phô mai này có mùi khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleur (danh từ): bông hoa.
- Fleurette (danh từ): bông hoa nhỏ; lời nói ngọt ngào, tán tỉnh.
- Effleurer (ngoại động từ): chạm nhẹ, lướt qua; đề cập sơ qua.
Từ đồng nghĩa
- Sentir: có mùi, ngửi thấy.
- Embaumer: tỏa hương thơm ngát, ướp hương (thường mạnh hơn).
Lưu ý
- "Fleurer" là một động từ ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với "sentir". Nó thường được dùng trong văn chương hoặc với một số cụm từ cố định (như ).
nội động từ
- tỏa mùi
- Une fleur qui fleure bonbông hoa tỏa mùi thơm