flairer

ngoại động từ
  1. đánh hơi, bắt hơi, ngửi thấy
    • Chien qui flaire le gibier
      chó đánh hơi thấy mồi
  2. (nghĩa bóng) đoán thấy
    • Flairer un danger
      đoán thấy nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flairer"