Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • đánh hơi, bắt hơi, ngửi thấy
    • Chien qui flaire le gibier
      chó đánh hơi thấy mồi
  • (nghĩa bóng) đoán thấy
    • Flairer un danger
      đoán thấy nguy hiểm
Related search result for "flairer"
Comments and discussion on the word "flairer"