flamboyant

/flæm'bɔiənt/
Học thuật
Thân thiện
flamboyant

A flamboyant tree in full bloom stands in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt: Dùng để mô tả phong cách, màu sắc, hoặc vẻ ngoài nổi bật, bắt mắt một cách táo bạo thường gây chú ý.
    • Khoa trương, hoa mỹ: Dùng để mô tả tính cách, hành vi, hoặc cách diễn đạt phô trương, ấn tượng đầy kịch tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his flamboyant fashion sense, often wearing bright pink suits. (Anh ấy nổi tiếng với gu thời trang sặc sỡ, thường mặc những bộ vest màu hồng rực.)
    • The singer gave a flamboyant performance, captivating the entire audience. (Ca sĩ đã một màn trình diễn khoa trương, làm hoặc toàn bộ khán giả.)
    • The building was decorated in a flamboyant style with gold leaf and intricate carvings. (Tòa nhà được trang trí theo phong cách loè loẹt với vàng những đường chạm khắc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flamboyantly" (trạng từ): một cách sặc sỡ/khoa trương.
    • She waved flamboyantly to her fans from the stage. ( ấy vẫy tay một cách khoa trương với người hâm mộ từ trên sân khấu.)
  • Trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc, "flamboyant" (Flamboyant Gothic) mô tả phong cách kiến trúc Gothic cuối cùngPháp, đặc trưng bởi những đường nét uốn lượn phức tạp giống như ngọn lửa.
Biến thể từ gần giống
  • Flamboyance (danh từ): Sự sặc sỡ, sự khoa trương.
    • The flamboyance of his personality made him a memorable character. (Sự khoa trương trong tính cách khiến anh ta trở thành một nhân vật đáng nhớ.)
  • Royal poinciana (danh từ): Một tên gọi khác của cây phượng vĩ, loài cây hoa rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Showy: phô trương, màu mè.
  • Ostentatious: phô trương, khoe khoang.
  • Extravagant: cầu kỳ, xa hoa.
  • Vibrant: rực rỡ, sống động (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Subdued: trầm, dịu, kín đáo.
  • Restrained: giản dị, kiềm chế.
  • Conservative: bảo thủ, truyền thống (về phong cách).
  • Plain: đơn giản, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • To cut a flamboyant figure: Tạo ra một hình ảnh nổi bật đầy ấn tượng.
    • In his youth, he cut a flamboyant figure in the art scene of Paris. (Thời trẻ, ông tạo nên một hình ảnh nổi bật trong giới nghệ thuật Paris.)
flamboyant

A flamboyant tree in full bloom stands in a sunny park.

tính từ
  1. chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu
    • a flamboyant speech
      bài nói khoa trương
  3. (kiến trúc) những đường sóng như ngọn lửa
danh từ
  1. (thực vật học) cây phượng
  2. hoa phượng