flame-colored

Học thuật
Thân thiện
flame-colored

The artist mixed a flame-colored paint for the sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đỏ cam rực rỡ của ngọn lửa: Mô tả một màu sắc sáng, nóng sống động, tương tự như màu sắc của lửa đang cháy, thường sự pha trộn giữa đỏ, cam vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sunset painted the sky in flame-colored hues. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc thái màu đỏ cam rực rỡ.)
    • She wore a beautiful, flame-colored dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ cam rực rỡ tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • The bird had flame-colored feathers under its wings. (Con chim những chiếc lông màu đỏ cam rực rỡ dưới cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học mô tả: Thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn xuôi mô tả để tạo hình ảnh sống động, mãnh liệt.
    • His anger was like a flame-colored beast raging inside him. (Cơn giận của anh ta như một con thú màu lửa đang gầm gào bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame-coloured (adj): Cách viết khác (theo tiếng Anh Anh) của "flame-colored".
  • Flame-like (adj): Giống như ngọn lửa (có thể chỉ hình dáng hoặc màu sắc).
  • Fiery (adj): màu sắc hoặc tính chất như lửa (nóng, đỏ rực).
Từ đồng nghĩa
  • Fire-colored: màu của lửa.
  • Flaming: Rực lửa, cháy bỏng (thường chỉ màu đỏ cam sáng).
  • Blazing: Rực cháy, sáng rực (nhấn mạnh độ sáng nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "flame-colored" một cách cố định.)

flame-colored

The artist mixed a flame-colored paint for the sunset.

Adjective
  1. màu đỏ cam rực rỡ của ngọn lửa

Từ tương tự