flamingo

/flə'miɳgou/
Học thuật
Thân thiện
flamingo

A flamingo stands gracefully on one leg in the shallow water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hồng hạc: Một loài chim lội nước lớn, bộ lông màu hồng đến đỏ thẫm, chân màng mỏ cong xuống đặc trưng. Chúng thường sốngcác hồ nước lợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A flock of flamingos stood on one leg in the shallow water. (Một đàn chim hồng hạc đứng trên một chân trong vùng nước nông.)
    • The pink color of the flamingo comes from the shrimp it eats. (Màu hồng của chim hồng hạc đến từ loài tôm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flamingo of...": Một nhóm, một đàn chim hồng hạc (cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương).
    • A flamingo of magnificent birds graced the lake's edge. (Một đàn chim hồng hạc lộng lẫy đã tô điểm cho bờ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamingos (n): Dạng số nhiều phổ biến của "flamingo".
  • Flamingoes (n): Một dạng số nhiều khác, ít phổ biến hơn, của "flamingo".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, loài chim này chỉ được gọi là "chim hồng hạc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flamingo

A flamingo stands gracefully on one leg in the shallow water.

danh từ, số nhiều flamingos /flə'miɳgou/, flamingoes /flə'miɳgou/
  1. (động vật học) chim hồng hạc

Từ gần giống

Từ chứa "flamingo"

Từ có nhắc đến "flamingo"