flaming
/'fleimiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang cháy, bốc lửa: Chỉ trạng thái của lửa đang cháy mạnh mẽ, rực sáng.
- Nóng như thiêu như đốt, dữ dội: Dùng để mô tả sức nóng, nhiệt độ hoặc cảm xúc cực kỳ mãnh liệt.
- Rực rỡ, chói lọi: Mô tả màu sắc sặc sỡ, tươi sáng và nổi bật.
- (Thông tục) Nhấn mạnh sự tức giận, khó chịu hoặc để nhấn mạnh: Được dùng như một từ nhấn mạnh, thường biểu thị sự bực bội hoặc để làm tăng mức độ của một lời chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The firefighters battled the flaming building for hours. (Những người lính cứu hỏa đã chiến đấu với tòa nhà đang cháy rực trong nhiều giờ.)
- She has a flaming temper and gets angry very quickly. (Cô ấy có tính khí nóng như lửa và rất dễ nổi giận.)
- The bird had flaming red feathers. (Con chim có bộ lông màu đỏ rực rỡ.)
- That was a flaming stupid thing to do! (Đó đúng là một việc làm ngu ngốc chết tiệt!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flaming enthusiasm": Nhiệt tình sôi sục, cuồng nhiệt.
- He spoke about the project with flaming enthusiasm. (Anh ấy nói về dự án với một nhiệt tình sôi sục.)
"Flaming onions" (thuật ngữ quân sự cũ): Đạn chuỗi phòng không.
- The anti-aircraft guns fired flaming onions into the night sky. (Các khẩu pháo phòng không bắn đạn chuỗi lên bầu trời đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Flamingly (trạng từ): Một cách rực cháy, mãnh liệt.
- The sunset was flamingly beautiful. (Hoàng hôn đẹp một cách rực rỡ.)
Flame (danh từ/động từ): Ngọn lửa; cháy bùng lên hoặc (trên mạng) gửi tin nhắn công kích, xúc phạm.
- Inflame (động từ): Làm bốc cháy; kích động, làm tăng thêm (cảm xúc mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Burning: Đang cháy.
- Blazing: Rực cháy, bốc lửa.
- Fiery: Như lửa, nóng bỏng, dữ dội.
- Glowing: Sáng rực, hồng hào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "flaming" chủ yếu là tính từ, không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "flame").
Thành ngữ liên quan
A flaming row: Một cuộc cãi vã dữ dội, ầm ĩ.
- They had a flaming row about money. (Họ đã có một cuộc cãi vã dữ dội về tiền bạc.)
Go down in flames: Thất bại thảm hại, hoàn toàn.
- His ambitious project went down in flames due to lack of funding. (Dự án đầy tham vọng của anh ta đã thất bại thảm hại vì thiếu kinh phí.)
tính từ
- đang cháy, cháy rực
- nóng như đổ lửa
- a flaming sunnắng như đổ lửa
- nồng cháy, rừng rực, bừng bừng, hết sức sôi nổi
- flaming enthusiasmnhiệt tình sôi nổi
- rực rỡ, chói lọi
- thổi phồng, cường điệu; đề cao quá đáng
Idioms
- flaming onionsđạn chuỗi (phòng không)