flaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hắt, tạt (một chất lỏng): Hành động làm cho một chất lỏng (như nước, rượu) bắn hoặc đổ mạnh về phía ai đó hoặc cái gì đó một cách đột ngột.
Nội động từ:
- Xẹp xuống, lún xuống: Trạng thái của một vật mềm hoặc không ổn định bị giảm chiều cao hoặc độ phồng, thường do trọng lượng hoặc nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Flaquer un verre de vin au nez de son voisin. (Hắt cốc rượu vang vào mũi người ngồi cạnh.)
- Il a flaqué de l'eau sur le feu pour l'éteindre. (Anh ấy đã tạt nước vào đám lửa để dập tắt nó.)
Nội động từ:
- Le vase en flaque lorsqu'il est cuit à point. (Xà phòng xẹp xuống khi đã nấu tới độ.)
- Le matelas vieux flaque sous le poids. (Tấm nệm cũ lún xuống dưới sức nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flaquer du courage" (thành ngữ, ít dùng): Mất hết can đảm, nản chí.
- Devant la difficulté, il a flaqué. (Trước khó khăn, anh ta đã nản chí.)
Biến thể và từ gần giống
Flaque (danh từ từ): Vũng nước.
- Évite la flaque d'eau sur le chemin. (Tránh vũng nước trên đường đi.)
Flaquage (danh từ giống đực): Hành động hắt, tạt.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: (ném), (văng, bắn tung tóe).
- Nội động từ: (sụp xuống), (lún, xẹp xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flaquer des sous (thông tục): Tiêu tiền, xài tiền.
- Il a flaqué tout son salaire en une soirée. (Hắn ta đã xài hết tiền lương trong một buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Flaquer quelqu'un (thông tục, thô tục): Bỏ rơi ai đó, đột ngột rời bỏ ai đó.
- Il l'a flaquée sans explication. (Hắn ta đã bỏ cô ấy mà không một lời giải thích.)
ngoại động từ
- hắt
- Flaquer un verre de vin au nez de son voisinhắt cốc rượu vang vào mũi người ngồi cạnh
nội động từ
- xẹp xuống
- Le vason flaque lorsqu'il est cuit à pointxà phòng xẹp xuống khi đã nấu tới độ