flaquer

ngoại động từ
  1. hắt
    • Flaquer un verre de vin au nez de son voisin
      hắt cốc rượu vang vào mũi người ngồi cạnh
nội động từ
  1. xẹp xuống
    • Le vason flaque lorsqu'il est cuit à point
      phòng xẹp xuống khi đã nấu tới độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flaquer"