flare-up

/'fleər'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
flare-up

A sudden flare-up of lightning lit the dark sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bùng phát đột ngột: Chỉ sự xuất hiện hoặc trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng mạnh mẽ, thường của một tình trạng tiêu cực như bệnh tật, xung đột hoặc cảm xúc.
    • Cơn bộc phát: Một đợt tái phát hoặc trở nên nghiêm trọng hơn của một căn bệnh hoặc một vấn đề đã từ trước.
    • Sự loé lên: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự bùng cháy hoặc phát sáng đột ngột mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He experienced a painful flare-up of his arthritis. (Anh ấy trải qua một cơn bùng phát đau đớn của bệnh viêm khớp.)
    • There was a flare-up of violence in the region last night. (Đã một sự bùng phát bạo lực trong khu vực tối qua.)
    • Her comment caused a sudden flare-up of anger. (Lời bình luận của ấy gây ra một cơn giận bộc phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a diplomatic flare-up": một cuộc khủng hoảng ngoại giao bùng phát đột ngột.

    • The border incident led to a serious diplomatic flare-up. (Sự cố biên giới dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao nghiêm trọng bùng phát.)
  • "to suffer a flare-up": chịu đựng một đợt bùng phát (bệnh).

    • Patients with eczema may suffer flare-ups during dry weather. (Bệnh nhân chàm có thể chịu các đợt bùng phát trong thời tiết khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (động từ): bùng lên, loé lên.

    • Tempers flared during the debate. (Cơn nóng giận bùng lên trong cuộc tranh luận.)
  • Outbreak (danh từ): sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh hoặc chiến tranh).

  • Eruption (danh từ): sự phun trào, bùng nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Outburst: cơn bộc phát (thường chỉ cảm xúc hoặc bạo lực).
  • Recurrence: sự tái phát.
  • Upsurge: sự gia tăng đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'flare-up'. Dạng động từ tương ứng 'flare up'). - Flare up (cụm động từ): bùng lên đột ngột. - His skin condition can flare up without warning. (Tình trạng da của anh ấy có thể bùng lên không cảnh báo.) - The argument flared up again over dinner. (Cuộc tranh cãi lại bùng lên trong bữa tối.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'flare-up')

flare-up

A sudden flare-up of lightning lit the dark sky.

danh từ
  1. sự loé lửa
  2. cơn giận
  3. cuộc liên hoan ầm ĩ
  4. sự bùng nổ (cuộc xung đột, chiến tranh)
  5. sự làm choáng mắt (bóng)
  6. sự nổi tiếng nhất thời

Từ đồng nghĩa