outburst

/'autbə:st/
Học thuật
Thân thiện
outburst

A sudden outburst of rain caught the hikers by surprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bùng nổ, sự bột phát đột ngột: Chỉ sự xuất hiện hoặc biểu lộ mãnh liệt, đột ngột của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc hành động.
    • Cơn (giận, cười...): Dùng để chỉ một đợt biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ thường ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sudden outburst of anger surprised everyone. (Cơn giận bột phát đột ngột của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • The volcano's last outburst happened fifty years ago. (Sự phun trào lần cuối của ngọn núi lửa đã xảy ra cách đây năm mươi năm.)
    • The audience responded with an outburst of laughter. (Khán giả phản ứng bằng một tràng cười vỡ òa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotional outburst": cơn bộc phát cảm xúc.

    • The child's emotional outburst was due to extreme tiredness. (Cơn bộc phát cảm xúc của đứa trẻ do quá mệt mỏi.)
  • "volcanic outburst": sự phun trào núi lửa.

    • Scientists are monitoring the area for signs of a volcanic outburst. (Các nhà khoa học đang theo dõi khu vực để tìm dấu hiệu của một đợt phun trào núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Outburst không dạng động từ hay tính từ trực tiếp. một danh từ ghép (compound noun) từ "out" "burst".
  • Outbursting (danh động từ/động tính từ hiếm gặp): hành động bùng nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Eruption: sự phun trào, bùng nổ (thường dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc).
  • Explosion: vụ nổ, sự bùng nổ.
  • Flare-up: sự bùng lên đột ngột (thường cho xung đột hoặc cảm xúc).
  • Paroxysm: cơn bộc phát mạnh (thường cho cơn đau hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Outburst một danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ outburst.
outburst

A sudden outburst of rain caught the hikers by surprise.

danh từ
  1. sự phun lửa (núi lửa)
  2. sự bột phát, sự bùng nổ
  3. cơn (giận...)

Từ có nhắc đến "outburst"