outburst

/'autbə:st/
danh từ
  1. sự phun lửa (núi lửa)
  2. sự bột phát, sự bùng nổ
  3. cơn (giận...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "outburst"

outburst
A sudden outburst of rain caught the hikers by surprise.