flask

/flɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
flask

A scientist carefully pours a clear liquid from a flask into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình thót cổ, bình cổ hẹp: Một loại bình thủy tinh hoặc kim loại cổ hẹp, thân phình, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đựng, đun nóng hoặc trộn hóa chất.
    • Chai bẹt, lọ bẹt: Một loại chai nhỏ, dẹt, thường vỏ bọc bằng kim loại hoặc da, dùng để đựng rượu mạnh dễ dàng mang theo trong túi.
    • Túi đựng thuốc súng: Một túi nhỏ bằng da hoặc vải dùng để đựng thuốc súng, thường được sử dụng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist heated the liquid in a glass flask. (Nhà khoa học đun nóng chất lỏng trong một bình thủy tinh cổ hẹp.)
    • He carried a silver flask of whiskey in his coat pocket. (Anh ta mang theo một chai bẹt bằng bạc đựng rượu whisky trong túi áo khoác.)
    • In the 18th century, soldiers needed a flask for their gunpowder. (Vào thế kỷ 18, những người lính cần một túi đựng thuốc súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erlenmeyer flask": Bình erlenmeyer, một loại bình thí nghiệm đáy hình nón cổ hình trụ.

    • She used an Erlenmeyer flask to culture the bacteria. ( ấy đã sử dụng một bình erlenmeyer để nuôi cấy vi khuẩn.)
  • "Vacuum flask": Bình chân không, bình giữ nhiệt (lưu ý: đây một từ ghép, được giải thích riêng).

    • He poured hot coffee from his vacuum flask. (Anh ấy rót cà phê nóng từ bình giữ nhiệt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaskful (n): Lượng đầy một bình.

    • He drank a flaskful of brandy. (Anh ta uống hết một bình đầy rượu brandy.)
  • Pocket flask (n): Chai rượu bỏ túi (từ ghép).

    • The detective found a pocket flask on the suspect. (Viên thám tử tìm thấy một chai rượu bỏ túi trên người nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottle: Chai, lọ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết cổ hẹp hoặc dẹt).
  • Decanter: Bình rượu nút.
  • Vial: Lọ nhỏ, ống nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flask" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flask" một cách riêng lẻ.)

flask

A scientist carefully pours a clear liquid from a flask into a beaker.

danh từ
  1. túi đựng thuốc súng
  2. bình thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
  3. chai bẹt, lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
  4. rượu vỏ mây đan
  5. (kỹ thuật) khung khuôn, hòm khuôn

Từ có nhắc đến "flask"