phích

  1. Thermos flask, vacuum flask
  2. Library card
  3. (điện) Plug
    • Phích ba chạc
      A three-pin plug

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phích
Mẹ rót nước nóng từ cái phích vào ấm trà.