flasket
/'flɑ:skit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng đựng quần áo giặt: Một loại thùng hoặc giỏ dùng để đựng quần áo bẩn cần giặt.
- Bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm): Một loại bình thủy tinh có cổ thon, thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học.
- Chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được): Một loại chai hoặc lọ có hình dáng dẹt, thường được làm để đựng rượu và có thể bỏ vào túi áo hoặc túi da.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Rổ rá: Một loại đồ đan bằng mây, liễu gai hoặc vật liệu tương tự, dùng để đựng đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carried the dirty clothes to the laundry room in a flasket. (Cô ấy mang quần áo bẩn đến phòng giặt trong một cái thùng đựng đồ giặt.)
- The chemist carefully poured the solution from the flasket. (Nhà hóa học cẩn thận rót dung dịch từ chiếc bình thót cổ.)
- He pulled a silver flasket from his pocket to offer his guest a drink. (Anh ta rút một chai rượu bẹt bằng bạc từ túi ra để mời khách.)
- (Cổ) The berries were collected in a woven flasket. (Những quả mọng được thu nhặt trong một cái rổ đan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laundry flasket": Cụm từ này có thể được dùng để chỉ rõ loại flasket dùng cho việc đựng quần áo giặt, mặc dù từ này tự thân đã mang nghĩa đó.
- "Pocket flasket": Cụm từ mô tả loại flasket nhỏ, dẹt dùng để đựng rượu mang theo người.
Biến thể và từ gần giống
- Flask (n): Bình, lọ. Một từ tổng quát hơn, thường chỉ các loại bình chứa chất lỏng, đặc biệt là loại có cổ hẹp.
- Canteen (n): Bình đựng nước, bi đông. Thường dùng cho quân đội hoặc đi du lịch.
- Hamper (n): Thùng đựng đồ giặt, giỏ đựng thức ăn. Có nghĩa gần với nghĩa "thùng đựng quần áo giặt" của flasket.
Từ đồng nghĩa
- For "thùng đựng quần áo giặt": Laundry basket, clothes hamper.
- For "bình nhỏ thót cổ": Laboratory flask, conical flask.
- For "chai bẹt nhỏ": Pocket flask, hip flask.
- For "rổ rá" (cổ): Basket, pannier.
Lưu ý về từ vựng
- "Flasket" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến nhất liên quan đến "thùng đựng đồ giặt" cũng không còn thông dụng. Từ "flask" được sử dụng rộng rãi hơn nhiều.
- Các nghĩa của flasket đều chỉ các vật dụng chứa đựng có kích thước nhỏ hoặc vừa.
danh từ
- thùng đựng quần áo giặt
- bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
- chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
- (từ cổ,nghĩa cổ) rổ rá