flawn

/flɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
flawn

A baker places a freshly baked flawn on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa: Một loại bánh hoặc món ăn cổ, được làm từ trứng sữa. Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hiện nay rất ít được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe mentioned a traditional dessert called a flawn. (Công thức nhắc đến một món tráng miệng truyền thống gọi là bánh trứng sữa.)
    • In medieval texts, a flawn was often served at feasts. (Trong các văn bản thời trung cổ, bánh trứng sữa thường được phục vụ trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, nghĩa cổ: Từ "flawn" được xếp vào loại từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển, không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giáng
  • Flan (n): Một loại bánh tráng miệng vỏ bánh nhân kem trứng, có thể một biến thể hoặc từ tương tự phát triển từ "flawn".
    • She baked a caramel flan for dessert. ( ấy đã nướng một chiếc bánh flan caramel cho món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Custard tart: Bánh tart kem trứng (một món tương tự về thành phần khái niệm).
  • Egg custard: Kem trứng.
Lưu ý
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan phổ biến do tính chất cổ xưa ít được sử dụng của .
flawn

A baker places a freshly baked flawn on the kitchen counter.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa

Từ gần giống