flown

/flown/
Học thuật
Thân thiện
flown

The flag flown proudly from the top of the pole.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ (Past Participle):

    • dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc "fly" (bay, đi máy bay, di chuyển nhanh). được dùng để tạo thành các thì hoàn thành (perfect tenses) thể bị động (passive voice) liên quan đến hành động "fly".
  2. Tính từ (cổ, ít dùng):

    • Căng ra, phình ra, phồng ra: Trạng thái bị thổi phồng hoặc làm cho đầy ắp, thường bởi không khí hoặc cảm xúc.
    • Đầy tràn (một cảm xúc tiêu cực): Thường dùng trong cụm "flown with" để diễn tả việc tràn ngập một cảm xúc nào đó, như kiêu ngạo hoặc giận dữ.
dụ sử dụng
  • Động tính từ quá khứ:

    • The birds have flown south for the winter. (Những con chim đã bay về phương nam để tránh đông.)
    • She had never flown in a helicopter before. ( ấy chưa từng bay trên trực thăng trước đây.)
    • The flag was flown at half-mast. (Lá cờ được treo rủ.)
  • Tính từ (cổ):

    • His cheeks were flown with anger. (Gò má anh ta phồng lên tức giận.) - Cách diễn đạt cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flown with insolence" (cổ): đầy sự láo xược, ngạo mạn.
    • The young lord, flown with insolence, insulted the guests. (Vị lãnh chúa trẻ, đầy vẻ ngạo mạn, đã xúc phạm các vị khách.) - Cách dùng văn chương, cổ.
Biến thể từ liên quan
  • Fly (v): bay, đi máy bay.
  • Flew (v): dạng quá khứ đơn của "fly".
  • Flying (adj, n): đang bay, việc bay.
  • Overflown (v): quá khứ phân từ của "overflow" (tràn), không phải của "fly". Đây một từ dễ nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Động tính từ: Đã bay, đã cất cánh.
  • Tính từ (cổ): Inflated (bị thổi phồng), swollen (sưng phồng), puffed up (phồng lên).
Lưu ý quan trọng
  • "Flown" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại như một động tính từ (phân từ hai) của "fly". Nghĩa tính từ ("phình ra, đầy tràn") rất cổ hầu như chỉ gặp trong văn học hoặc các bản dịch cổ điển.
  • Tránh nhầm lẫn giữa "flown" (của fly) "overflown" (của overflow). dụ: "The river has overflowed" (Dòng sông đã tràn bờ), không phải "has flown".
flown

The flag flown proudly from the top of the pole.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) căng ra, phình ra, phồng ra
    • flown with insolence
      đầy láo xược
động tính từ quá khứ của fly

Từ gần giống

Từ chứa "flown"