flan

/flæn/
Học thuật
Thân thiện
flan

A baker places a freshly baked flan on the counter to cool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh flan: Một loại bánh tráng miệng nguồn gốc từ châu Âu, thường được làm từ trứng, sữa đường, kết cấu mềm mịn, đông đặc thường được nướng cách thủy trong khuôn.
    • Đế bánh ngọt mở: Trong một số ngữ cảnh ẩm thực khác, "flan" có thể chỉ một đế bánh ngọt mở (không lớp phủ trên mặt), thường được phết mứt, kem trứng (custard) hoặc trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, she made a delicious caramel flan. (Cho món tráng miệng, ấy đã làm một chiếc bánh flan caramel ngon tuyệt.)
    • The bakery sells individual fruit flans with a pastry base. (Tiệm bánh bán những chiếc bánh flan trái cây nhỏ với phần đế bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crème caramel": Đây tên gọi phổ biến khác cho món bánh flan sốt caramel, thường được dùng thay thế cho "flan" trong thực đơn.
    • In many restaurants, crème caramel is essentially the same as flan. (Trong nhiều nhà hàng, crème caramel về cơ bản giống với bánh flan.)
Biến thể từ gần giống
  • Crème brûlée (n): Một món tráng miệng tương tự làm từ kem trứng (custard) nhưng một lớp đường được caramen hóa bằng nhiệt trên bề mặt.
  • Quiche (n): Một loại bánh mặn đế bột, khác biệt với flan ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Caramel custard: Kem trứng caramel (chỉ nghĩa bánh tráng miệng).
  • Custard tart: Bánh tart kem trứng (chỉ nghĩa bánh đế).
Thành ngữ liên quan
flan

A baker places a freshly baked flan on the counter to cool.

danh từ
  1. bánh flăng (phết mứt...)