fledgeless

/fledgeless/
Học thuật
Thân thiện
fledgeless

The archer draws a fledgeless arrow from his quiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lông, không lông cánh: Mô tả một con chim non chưa mọc đủ lông, đặc biệt lông cánh, để có thể bay.
    • Chưa phát triển đầy đủ, còn non nớt: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ một người hoặc một thứ đó còn thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành hoặc chưa hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We found a fledgeless bird under the tree. (Chúng tôi tìm thấy một con chim non không lông dưới gốc cây.)
    • His ideas are still fledgeless and need more development. (Ý tưởng của anh ấy vẫn còn non nớt cần được phát triển thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fledgeless state": trạng thái non nớt, chưa phát triển.
    • The project is in a fledgeless state, requiring much more research. (Dự án đangtrong trạng thái non nớt, đòi hỏi nhiều nghiên cứu hơn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fledged (adj): đã đủ lông, đã trưởng thành. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • The fledged eagle left the nest. (Con đại bàng đã đủ lông đã rời tổ.)
  • Unfledged (adj): đồng nghĩa với "fledgeless".
  • Fledgling (n): chim non mới đủ lông; (adj): non trẻ, mới bắt đầu.
    • He is a fledgling journalist. (Anh ấy một nhà báo mới vào nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Featherless: không lông.
  • Immature: non nớt, chưa trưởng thành.
  • Undeveloped: chưa phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a fledgeless bird": giống như một con chim non không lông, ám chỉ sự yếu đuối, dễ bị tổn thương phụ thuộc.
    • Without his mentor, he felt like a fledgeless bird. (Không người cố vấn, anh ấy cảm thấy mình như một con chim non không lông.)
fledgeless

The archer draws a fledgeless arrow from his quiver.

tính từ
  1. không lông, không lông cánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự