fledgeless
/fledgeless/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lông, không có lông cánh: Mô tả một con chim non chưa mọc đủ lông, đặc biệt là lông cánh, để có thể bay.
- Chưa phát triển đầy đủ, còn non nớt: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó còn thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành hoặc chưa hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We found a fledgeless bird under the tree. (Chúng tôi tìm thấy một con chim non không có lông dưới gốc cây.)
- His ideas are still fledgeless and need more development. (Ý tưởng của anh ấy vẫn còn non nớt và cần được phát triển thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fledgeless state": trạng thái non nớt, chưa phát triển.
- The project is in a fledgeless state, requiring much more research. (Dự án đang ở trong trạng thái non nớt, đòi hỏi nhiều nghiên cứu hơn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fledged (adj): đã có đủ lông, đã trưởng thành. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- The fledged eagle left the nest. (Con đại bàng đã đủ lông đã rời tổ.)
- Unfledged (adj): đồng nghĩa với "fledgeless".
- Fledgling (n): chim non mới đủ lông; (adj): non trẻ, mới bắt đầu.
- He is a fledgling journalist. (Anh ấy là một nhà báo mới vào nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Featherless: không có lông.
- Immature: non nớt, chưa trưởng thành.
- Undeveloped: chưa phát triển.
Thành ngữ liên quan
- "Like a fledgeless bird": giống như một con chim non không lông, ám chỉ sự yếu đuối, dễ bị tổn thương và phụ thuộc.
- Without his mentor, he felt like a fledgeless bird. (Không có người cố vấn, anh ấy cảm thấy mình như một con chim non không có lông.)
tính từ
- không có lông, không có lông cánh