unfledged
/'ʌn'fledʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về chim) Chưa đủ lông, chưa mọc đủ lông: Chỉ những con chim non chưa phát triển đầy đủ bộ lông để có thể bay.
- (Nghĩa bóng) Non nớt, thiếu kinh nghiệm, chưa từng trải: Dùng để miêu tả một người hoặc một thứ gì đó còn mới mẻ, chưa phát triển đầy đủ về kỹ năng, kiến thức hoặc sự trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (về chim):
- We found an unfledged bird that had fallen from its nest. (Chúng tôi tìm thấy một con chim chưa đủ lông đã rơi khỏi tổ.)
- The unfledged sparrows depend entirely on their parents for food. (Những chú chim sẻ chưa mọc đủ lông phụ thuộc hoàn toàn vào bố mẹ để kiếm ăn.)
Nghĩa bóng (về người/sự việc):
- He was an unfledged journalist straight out of university. (Anh ấy là một nhà báo còn non nớt vừa tốt nghiệp đại học.)
- The project failed due to unfledged management. (Dự án thất bại do sự quản lý còn non nớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfledged talent": tài năng còn non trẻ, chưa được rèn giũa.
- The coach is good at spotting and nurturing unfledged talent. (Huấn luyện viên rất giỏi trong việc phát hiện và bồi dưỡng những tài năng còn non trẻ.)
"unfledged idea": ý tưởng còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ.
- What started as an unfledged idea eventually became a successful business. (Thứ bắt đầu chỉ là một ý tưởng sơ khai cuối cùng đã trở thành một doanh nghiệp thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Fledged (adj): Đã đủ lông (chim); đã trưởng thành, có đủ năng lực.
- A fully fledged pilot. (Một phi công đã được đào tạo đầy đủ.)
Fledgling (n/adj): Chim non mới tập bay; người/vật mới bắt đầu, còn non trẻ.
- A fledgling democracy. (Một nền dân chủ non trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
- Immature: chưa trưởng thành, non nớt.
- Callow: non nớt, thiếu kinh nghiệm sống (thường dùng cho người trẻ).
Từ trái nghĩa
- Experienced: có kinh nghiệm, từng trải.
- Mature: trưởng thành.
- Fledged: đã đủ lông; đã trưởng thành.
tính từ
- (động vật học) chưa đủ lông (chim)
- (nghĩa bóng) chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải
- không được trang trí bằng lông