flegme

Học thuật
Thân thiện
flegme

Le médecin lui demande de cracher le flegme dans un récipient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính điềm tĩnh, sự bình tĩnh: Thái độ bình thản, không bị kích động trước những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
    • (Kỹ thuật) Rượu thô: Trong kỹ thuật chưng cất, chỉ phần rượu chưa được tinh chế hoặc chất lượng thấp.
    • (Y học, từ , nghĩa ) Bạch huyết: Một chất lỏng trong cơ thể, liên quan đến hệ bạch huyết, theo y học cổ điển.
    • (Y học, từ , nghĩa ) Đờm dãi: Chất nhầy được tiết ra từ đường hô hấp, theo y học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Tính điềm tĩnh):

    • Il a gardé son flegme face à la critique. (Anh ấy đã giữ được sự điềm tĩnh trước những lời chỉ trích.)
    • Son flegme britannique est légendaire. (Sự điềm tĩnh kiểu Anh của ông ấyhuyền thoại.)
  • Danh từ giống đực (Rượu thô - kỹ thuật):

    • Le flegme doit être redistillé pour obtenir de l'alcool pur. (Rượu thô phải được chưng cất lại để thu được cồn tinh khiết.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa - y học):

    • Selon l'ancienne médecine, le flegme était l'un des quatre humeurs. (Theo y học cổ, đờm/bạch huyếtmột trong bốn chất dịch của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du flegme": sự điềm tĩnh, bình tĩnh.

    • Pour être diplomate, il faut avoir du flegme. (Để làm nhà ngoại giao, cần phải sự điềm tĩnh.)
  • "Perdre son flegme": Mất bình tĩnh.

    • Même sous la pression, il ne perd jamais son flegme. (Ngay cả dưới áp lực, anh ấy cũng không bao giờ mất bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flegmatique (tính từ): Thuộc về tính điềm tĩnh; (theo thuyết thể dịch cổ) thuộc về tính đờm.
    • Un caractère flegmatique. (Một tính cách điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sang-froid (danh từ giống đực): Sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Calme (danh từ giống đực): Sự bình tĩnh, yên lặng.
  • Impassibilité (danh từ giống cái): Vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc, sự điềm nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "flegme")

Thành ngữ liên quan
  • Garder son flegme olympien: Giữ được sự điềm tĩnh tuyệt đối, như một vị thần.
    • Malgré le chaos, le directeur a gardé son flegme olympien. (Bất chấp sự hỗn loạn, vị giám đốc vẫn giữ được sự điềm tĩnh tuyệt đối.)
flegme

Le médecin lui demande de cracher le flegme dans un récipient.

danh từ giống đực
  1. tính điềm tĩnh
  2. (kỹ thuật) rượu thô
  3. (y học, từ , nghĩa ) bạch huyết
  4. (y học, từ , nghĩa ) đờm dãi

Từ trái nghĩa